dependências
/dɨ.pẽˈdẽ.si.ɐʃ/
các yếu tố phụ thuộc
Intermediário (B1)
Significado "dependências" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O estado de ser dependente ou controlado por outra pessoa ou coisa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa tem dependências financeiras de um único cliente."
"Công ty có sự phụ thuộc tài chính vào một khách hàng duy nhất."
"A independência emocional é essencial para evitar dependências prejudiciais."
"Sự độc lập về mặt cảm xúc là rất quan trọng để tránh những sự phụ thuộc có hại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'dependência' là 'dependências'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dependências |
As dependências da casa são espaçosas.
(Các khu phụ của ngôi nhà rất rộng rãi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dependenciazinhas |
As dependenciazinhas foram remodeladas para melhor aproveitamento do espaço.
(Các khu phụ nhỏ đã được tu sửa để tận dụng không gian tốt hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se não estudares, as tuas dependências financeiras dos teus pais aumentarão no futuro."Nếu bạn không học hành, sự phụ thuộc tài chính của bạn vào cha mẹ sẽ tăng lên trong tương lai.Ví dụ này sử dụng 'aumentarão' (tương lai đơn của 'aumentar') để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Dependências' ở đây có nghĩa là sự phụ thuộc. Lưu ý chia động từ ngôi 'tu'.
-
"Acredito que as dependências energéticas de Portugal em relação a outros países diminuirão quando começarmos a explorar as nossas próprias fontes de energia renovável."Tôi tin rằng sự phụ thuộc năng lượng của Bồ Đào Nha vào các quốc gia khác sẽ giảm khi chúng ta bắt đầu khai thác các nguồn năng lượng tái tạo của chính mình.Sử dụng 'diminuirão' (tương lai đơn của 'diminuir') để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. 'Dependências energéticas' chỉ sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng.
-
"Quando fores mais velho, perceberás que as tuas dependências emocionais dos outros nem sempre te farão bem."Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ nhận ra rằng sự phụ thuộc cảm xúc của bạn vào người khác không phải lúc nào cũng tốt cho bạn.Sử dụng 'perceberás' (tương lai đơn của 'perceber') để diễn tả một hành động sẽ được nhận ra trong tương lai. 'Dependências emocionais' là sự phụ thuộc về mặt cảm xúc. Lưu ý chia động từ ngôi 'tu'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"As dependências emocionais tuas estão a afetar a nossa relação."Những phụ thuộc cảm xúc của bạn đang ảnh hưởng đến mối quan hệ của chúng ta.‘Tuas’ là hạn định từ sở hữu số nhiều, giống cái, bổ nghĩa cho ‘dependências’. 'Estar a afetar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng nên động từ 'estão' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều nhưng lại bổ nghĩa cho 'tuas' (của bạn).
-
"As dependências financeiras dos seus pais são um fardo pesado para eles."Sự phụ thuộc tài chính của cha mẹ bạn là một gánh nặng lớn đối với họ.‘Seus’ là hạn định từ sở hữu số nhiều, giống đực, bổ nghĩa cho ‘pais’ (cha mẹ) chứ không phải người đang nói chuyện. Dùng ‘dos seus pais’ thay vì ‘de você pais’ để tránh tối đa sử dụng 'você'. 'São' chia theo số nhiều vì chủ ngữ là 'dependências'.
-
"Já analisaste as dependências tecnológicas minhas e propões soluções?"Bạn đã phân tích những phụ thuộc công nghệ của tôi và đề xuất giải pháp chưa?‘Minhas’ là hạn định từ sở hữu số nhiều, giống cái, bổ nghĩa cho ‘dependências’. Vị trí đại từ được lược bỏ trước động từ 'analisaste' (bạn đã phân tích) theo quy tắc ngữ pháp PT-PT. Động từ 'analisaste' chia theo ngôi 'Tu'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Muitas pessoas hoje em dia têm várias dependências, especialmente da tecnologia."Ngày nay nhiều người có nhiều sự phụ thuộc khác nhau, đặc biệt là vào công nghệ.Động từ 'têm' (ngôi thứ 3 số nhiều của 'ter') được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) để diễn tả một sự thật, một thực tế chung ở hiện tại.
-
"Tu reconheces que as tuas dependências te afetam negativamente todos os dias?"Bạn (thân mật) có nhận ra rằng những sự phụ thuộc của bạn ảnh hưởng tiêu cực đến bạn mỗi ngày không?Câu này sử dụng ngôi 'tu' thân mật. Động từ 'reconheces' được chia ở ngôi thứ 2 số ít. Đại từ 'te' đứng trước động từ 'afetam' (Proclisis) vì có từ 'que' đứng trước, đây là một quy tắc chuẩn của Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"O tratamento para estas dependências exige muita força de vontade e apoio profissional."Việc điều trị cho những sự phụ thuộc này đòi hỏi rất nhiều ý chí và sự hỗ trợ chuyên nghiệp.Động từ 'exige' (ngôi thứ 3 số ít của 'exigir') được chia ở thì Hiện tại đơn để nêu lên một yêu cầu hoặc một điều kiện có tính chất lâu dài, không đổi.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"As dependências que tu estás a tentar superar exigem muito apoio profissional."Những sự phụ thuộc mà bạn đang cố gắng vượt qua đòi hỏi rất nhiều sự hỗ trợ chuyên nghiệp.Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ 'as dependências' (sự vật). Cấu trúc 'estás a tentar' (ngôi 'tu') là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (estar a + infinitivo), thay vì dùng Gerundio kiểu Brazil.
-
"O terapeuta com quem falámos ajuda pessoas a libertarem-se de várias dependências."Nhà trị liệu mà chúng tôi đã nói chuyện giúp mọi người thoát khỏi nhiều chứng nghiện khác nhau.Đại từ quan hệ 'quem' được dùng sau giới từ ('com') để chỉ người ('O terapeuta'). Động từ 'libertarem-se' tuân thủ quy tắc đặt đại từ phản thân ở cuối (enclisis) trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn.
-
"Este é um centro de reabilitação cujos métodos de tratamento para as dependências são muito eficazes."Đây là một trung tâm phục hồi chức năng mà các phương pháp điều trị chứng nghiện của nó rất hiệu quả.Đại từ quan hệ sở hữu 'cujos' (giống đực, số nhiều) được sử dụng để chỉ sự sở hữu. Nó kết nối 'centro de reabilitação' (người sở hữu) với 'métodos' (vật được sở hữu) và phải đồng dạng về giống và số với 'métodos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
