(Vị trí top_banner)
Hình minh họa testemunhar
B1
Verbo B1 Luật pháp

testemunhar

[tɨʃ.tɨ.muˈɲaɾ]
làm chứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "testemunhar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Prestar testemunho; declarar como testemunha.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

làm chứng, khai chứng, chứng thực tại tòa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele estava a testemunhar no tribunal."

    "Anh ấy đang làm chứng tại tòa."

  • "Eu vou testemunhar a favor dele."

    "Tôi sẽ làm chứng cho anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics (vị trí đại từ): Dá-me o teu testemunho. Estou a testemunhar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu testemunho
Eu testemunho o acidente.
(Tôi chứng kiến vụ tai nạn.)
Tu testemunhas
Ele/Você testemunha
Nós testemunhamos
Eles/Vocês testemunham
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu testemunhei
Ele testemunhou o crime no tribunal.
(Anh ấy đã làm chứng về tội ác tại tòa.)
Tu testemunhaste
Ele/Você testemunhou
Nós testemunhámos
Eles/Vocês testemunharam
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu testemunhava
Testemunhava frequentemente discussões acaloradas.
(Tôi thường chứng kiến những cuộc tranh cãi gay gắt.)
Tu testemunhavas
Ele/Você testemunhava
Nós testemunhávamos
Eles/Vocês testemunhavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para testemunhares a verdade, tu deves estar a dizer tudo o que sabes."
    Để làm chứng cho sự thật, bạn phải nói ra tất cả những gì bạn biết.
    Sử dụng 'Para + Infinitivo Pessoal' (testemunhares) để diễn tả mục đích. 'Estar a dizer' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang nói).
  • "É importante para eles testemunharem o que viram no local do crime; a justiça depende disso."
    Việc họ làm chứng cho những gì họ đã thấy tại hiện trường vụ án là rất quan trọng; công lý phụ thuộc vào điều đó.
    Sử dụng 'Para + Infinitivo Pessoal' (testemunharem) sau 'É importante'. 'Eles' là chủ ngữ của động từ nguyên thể.
  • "Depois de testemunhares no tribunal, poderás finalmente descansar."
    Sau khi bạn làm chứng tại tòa, bạn cuối cùng có thể nghỉ ngơi.
    'Depois de + Infinitivo Pessoal' (testemunhares) diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. 'Poderás' là thì tương lai đơn của 'poder' (có thể).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a testemunhar a verdade no tribunal, e és uma pessoa honesta."
    Bạn đang làm chứng sự thật tại tòa, và bạn là một người trung thực.
    Sử dụng 'estar a testemunhar' cho hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu' (thì hiện tại). 'Estar' (estás) thể hiện hành động đang diễn ra còn 'Ser' (és) thể hiện tính chất con người.
  • "O senhor está a testemunhar em defesa do réu, mas é difícil acreditar na sua história."
    Ông đang làm chứng để bào chữa cho bị cáo, nhưng rất khó để tin vào câu chuyện của ông.
    'Estar a testemunhar' diễn tả hành động đang xảy ra. 'Está' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'o senhor'. 'É' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'ele/ela/você/o senhor/a senhora'.
  • "Nós estamos a testemunhar um momento histórico, e somos gratos por estar aqui."
    Chúng tôi đang chứng kiến một khoảnh khắc lịch sử, và chúng tôi rất biết ơn vì được ở đây.
    'Estar a testemunhar' (estamos a testemunhar) biểu thị hành động đang diễn ra. 'Somos' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'nós'. Sự kết hợp của 'estar' (hành động tạm thời, diễn tiến) và 'ser' (bản chất, đặc tính vĩnh viễn) làm cho câu có ý nghĩa hoàn chỉnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)