(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tocado
B1
Particípio passado (Masculino) B1 Tổng quát

tocado

/tuˈkaðu/
cảm động
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tocado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Particípio passado do verbo 'tocar'. Sentir emoção ou compaixão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'touch'.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Fiquei muito tocado com a tua história."

    "Tôi đã rất cảm động trước câu chuyện của bạn."

  • "Ele foi profundamente tocado pela demonstração de carinho."

    "Anh ấy đã vô cùng cảm động trước sự thể hiện tình cảm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

impressionado(ấn tượng) comovido(xúc động)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tocados
Os tocados foram guardados.
(Những chiếc mũ đã được cất giữ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tocadozinho
Um tocadozinho para o bebé.
(Một chiếc mũ nhỏ cho em bé.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)