(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tolamente
B2
Advérbio B2 Hành vi, Tính cách

tolamente

[tu.ɫɐˈmẽ.tɨ]
một cách ngu ngốc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tolamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira tola; ignorantemente; estupidamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách rất ngu ngốc hoặc dại dột.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele agiu tolamente ao confiar naquele homem."

    "Anh ta đã hành động một cách ngu ngốc khi tin tưởng người đàn ông đó."

  • "Estás a agir tolamente se pensas que isso vai funcionar."

    "Bạn đang hành động một cách ngu ngốc nếu bạn nghĩ rằng điều đó sẽ hiệu quả."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais tolamente que
Ele agiu mais tolamente que o esperado.
(Anh ấy hành động ngốc nghếch hơn dự kiến.)
Superlativo muito tolamente / tolissimamente
Ele agiu muito tolamente / Ele agiu tolissimamente.
(Anh ấy hành động rất ngốc nghếch / Anh ấy hành động một cách ngốc nghếch nhất.)
Usage Context Geralmente após o verbo, modificando a ação.
Ela respondeu tolamente à pergunta.
(Cô ấy trả lời câu hỏi một cách ngốc nghếch.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)