(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estupidamente
B2
Advérbio B2 General Vocabulary

estupidamente

[ɨʃtupiðɐˈmẽtɨ]
một cách ngu ngốc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estupidamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De uma maneira estúpida; sem inteligência ou bom senso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách ngu ngốc; dại dột; thiếu thông minh hoặc sự khôn ngoan.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele agiu estupidamente ao confiar num desconhecido."

    "Anh ta đã hành động một cách ngu ngốc khi tin tưởng một người lạ."

  • "Ela respondeu estupidamente à pergunta do professor, o que causou risos na sala."

    "Cô ấy đã trả lời một cách ngu ngốc câu hỏi của giáo viên, điều này gây ra tiếng cười trong phòng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais estupidamente
Ele agiu mais estupidamente do que o esperado.
(Anh ấy hành động ngu ngốc hơn dự kiến.)
Superlativo muito estupidamente / estupidamenteíssima
Ele agiu muito estupidamente. / Ele agiu estupidamenteíssima.
(Anh ấy hành động rất ngu ngốc. / Anh ấy hành động cực kỳ ngu ngốc.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou no início da frase para enfatizar.
Ele respondeu estupidamente à pergunta. Estupidamente, ele respondeu à pergunta.
(Anh ấy trả lời một cách ngu ngốc cho câu hỏi. Một cách ngu ngốc, anh ấy đã trả lời câu hỏi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)