tolerado
[tulɨˈɾaðu]
được chấp nhận
Intermediário (B1)
Significado "tolerado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se tolerou; admitido, suportado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'tolerate': cho phép điều gì đó bạn không thích hoặc không đồng ý xảy ra hoặc tiếp tục.
Exemplos (Ví dụ)
"O comportamento inadequado não foi tolerado na escola."
"Hành vi không phù hợp không được chấp nhận ở trường."
"Apesar das dificuldades, o projeto foi tolerado até à sua conclusão."
"Mặc dù gặp khó khăn, dự án đã được chấp nhận cho đến khi hoàn thành."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma do particípio passado do verbo 'tolerar'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tolero |
Eu tolero a sua impaciência, mas não por muito tempo.
(Tôi chịu đựng sự thiếu kiên nhẫn của bạn, nhưng không lâu đâu.) |
| Tu | toleras | |
| Ele/Você | tolera | |
| Nós | toleramos | |
| Eles/Vocês | toleram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tolerei |
Ontem, eu tolerei o comportamento dele na festa.
(Hôm qua, tôi đã chịu đựng hành vi của anh ấy tại bữa tiệc.) |
| Tu | toleraste | |
| Ele/Você | tolerou | |
| Nós | tolerámos | |
| Eles/Vocês | toleraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tolerava |
Quando era mais novo, eu tolerava tudo o que me diziam.
(Khi còn nhỏ, tôi đã chịu đựng mọi điều người ta nói với tôi.) |
| Tu | toleravas | |
| Ele/Você | tolerava | |
| Nós | tolerávamos | |
| Eles/Vocês | toleravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Eu estou a verificar se o comportamento inadequado é tolerado nesta instituição."Tôi đang kiểm tra xem hành vi không phù hợp có được dung thứ ở tổ chức này không.Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). 'Tolerado' ở đây là tính từ, bổ nghĩa cho 'comportamento'.
-
"Tu estás a questionar por que razão o barulho excessivo é tolerado durante a noite?"Bạn đang thắc mắc tại sao tiếng ồn quá mức lại được chấp nhận vào ban đêm?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít (thân mật), động từ 'estar' chia là 'estás'. 'Estás a questionar' là thì tiếp diễn. 'Tolerado' là bị động, chỉ việc tiếng ồn được dung thứ.
-
"Nós estamos a ver se o atraso constante é tolerado pela gerência."Chúng tôi đang xem xét liệu việc trễ nải liên tục có được quản lý chấp nhận hay không.'Estamos a ver' biểu thị hành động đang diễn ra. 'Tolerado' chỉ việc sự chậm trễ được dung thứ. Cấu trúc 'pela gerência' chỉ rõ ai là người chấp nhận.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
