clemência
[klɨˈmɛ̃siɐ]
sự khoan hồng
Independente (B2)
Significado "clemência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Disposição para não punir ou para atenuar uma punição; brandura, indulgência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự khoan dung, lòng nhân từ, sự tha thứ (đặc biệt là đối với người phạm tội)
Exemplos (Ví dụ)
"O juiz mostrou clemência para com o réu, reduzindo a sua sentença."
"Quan tòa đã tỏ ra khoan hồng với bị cáo, giảm án cho anh ta."
"Espero que o júri tenha clemência e me absolva."
"Tôi hy vọng bồi thẩm đoàn sẽ khoan hồng và tha bổng cho tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | clemências |
As clemências do rei foram muito apreciadas pelo povo.
(Sự khoan dung của nhà vua được người dân đánh giá rất cao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | clemêncinha |
Uma clemêncinha seria suficiente para aliviar a situação.
(Một chút khoan dung thôi cũng đủ để xoa dịu tình hình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
