tórax
[ˈtɔ.ɾɐʃ]
lồng ngực
Intermediário (B1)
Significado "tórax" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A cavidade do corpo entre o pescoço e o abdómen, protegida pelas costelas, o esterno e as vértebras torácicas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cấu trúc xương bảo vệ các cơ quan trong lồng ngực, bao gồm xương sườn, xương ức và đốt sống ngực.
Exemplos (Ví dụ)
"O médico examinou o meu tórax com um estetoscópio."
"Bác sĩ kiểm tra lồng ngực của tôi bằng ống nghe."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tóraxes |
As radiografias mostraram lesões nos tóraxes dos pacientes.
(Các tia X cho thấy tổn thương ở ngực của bệnh nhân.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | toracinho |
O bebé tem um toracinho muito pequeno.
(Em bé có một lồng ngực rất nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O teu tórax está mais largo do que o meu, o que indica uma capacidade pulmonar superior. Deves estar a fazer muito exercício!"Lồng ngực của bạn rộng hơn của tôi, điều này cho thấy dung tích phổi lớn hơn. Chắc hẳn bạn đang tập thể dục rất nhiều!Câu này sử dụng so sánh hơn (mais largo do que). 'Estar a fazer' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang tập thể dục). 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Este casaco protege o teu tórax tão bem como uma armadura, mas é menos pesado. É o casaco mais resistente que encontrei!"Chiếc áo khoác này bảo vệ lồng ngực của bạn tốt như một bộ áo giáp, nhưng nó ít nặng hơn. Đây là chiếc áo khoác bền nhất mà tôi tìm thấy!Câu này sử dụng so sánh bằng (tão bem como) và so sánh tuyệt đối (o casaco mais resistente). 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"O tórax de um bebé é geralmente muito mais delicado do que o de um adulto, por isso deves estar a ter muito cuidado ao pegá-lo. Dá-me o bebé para eu pegar nele com delicadeza."Lồng ngực của một em bé thường mong manh hơn nhiều so với lồng ngực của một người lớn, vì vậy bạn phải rất cẩn thận khi bế em bé. Đưa em bé cho tôi để tôi bế một cách nhẹ nhàng.Câu này sử dụng so sánh hơn (muito mais delicado do que). 'Deves estar a ter' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (phải cẩn thận). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) theo quy tắc PT-PT.
Giống và Số của danh từ
-
"O médico examinou o meu tórax e disse que estava tudo bem."Bác sĩ đã khám ngực của tôi và nói rằng mọi thứ đều ổn.'Tórax' là danh từ giống đực, số ít. Động từ 'examinou' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'o médico'.
-
"Estou a sentir dores nos tóraxes depois do acidente de viação."Tôi đang cảm thấy đau ở ngực sau vụ tai nạn giao thông.'Tóraxes' là dạng số nhiều của 'tórax'. Cấu trúc 'estar a sentir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn châu Âu. Chia động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số ít ('eu').
-
"Tu deves proteger o teu tórax durante o jogo de râguebi. Dá-te a proteção necessária!"Bạn nên bảo vệ ngực của bạn trong trận đấu bóng bầu dục. Hãy trang bị cho bạn sự bảo vệ cần thiết!Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). Đại từ 'te' đặt sau động từ 'dá' (enclisis). 'Tórax' số ít. Cấu trúc 'Dá-te' là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT khi bắt đầu một mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
