(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tortura
B2
Substantivo Feminino B2 Pháp luật, Chính trị, Tâm lý học

tortura

/toɾˈtu.ɾɐ/
sự tra tấn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tortura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de torturar; sofrimento físico ou mental infligido a alguém como punição ou para obter informações ou confissões.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc thực hành gây đau đớn hoặc khổ sở nghiêm trọng cho ai đó như một hình phạt hoặc để buộc họ làm hoặc nói điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Amnistia Internacional está a lutar contra a tortura em todo o mundo."

    "Tổ chức Ân xá Quốc tế đang đấu tranh chống lại sự tra tấn trên toàn thế giới."

  • "Os prisioneiros de guerra foram sujeitos a tortura."

    "Các tù nhân chiến tranh đã phải chịu sự tra tấn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

atormentação(sự hành hạ) martírio(sự khổ hạnh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) torturas
As torturas durante a ditadura foram brutais.
(Những vụ tra tấn trong suốt chế độ độc tài rất tàn bạo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) torturazinha
Foi só uma torturazinha para ele confessar.
(Chỉ là một chút tra tấn nhỏ để anh ta thú nhận thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei a conhecer as torturas que ele está a infligir aos prisioneiros, caso não colabores."
    Tôi sẽ cho bạn biết những sự tra tấn mà anh ta đang gây ra cho các tù nhân, nếu bạn không hợp tác.
    Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng cho thì tương lai (futuro do indicativo). 'Estar a infligir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) nên đại từ 'te' được chèn giữa động từ.
  • "Infligir-te-iam torturas inimagináveis se descobrissem o que fizeste, mas felizmente escapaste."
    Họ sẽ gây ra cho bạn những sự tra tấn không thể tưởng tượng được nếu họ phát hiện ra những gì bạn đã làm, nhưng may mắn thay bạn đã trốn thoát.
    Mesóclise ('Infligir-te-iam') được sử dụng cho thì điều kiện tương lai (condicional futuro). Ngôi 'tu' được sử dụng, do đó 'te' được chèn vào giữa động từ.
  • "Poupar-te-ei a essas torturas horríveis se me disseres a verdade agora mesmo."
    Tôi sẽ giúp bạn tránh khỏi những sự tra tấn kinh khủng đó nếu bạn nói cho tôi sự thật ngay bây giờ.
    Mesóclise ('Poupar-te-ei') được sử dụng cho thì tương lai đơn (futuro do indicativo). Ngôi 'tu' được sử dụng nên đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ. Câu này có nghĩa là 'Tôi sẽ cứu bạn khỏi những cực hình đó...'
(Vị trí vocab_tab4_inline)