tralha
[ˈtɾɐʎɐ]
vớ vẩn
Intermediário (B1)
Significado "tralha" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Coisa insignificante, sem valor ou importância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thứ gì đó vô giá trị hoặc chất lượng rất kém; vớ vẩn, nhảm nhí.
Exemplos (Ví dụ)
"Este computador está cheio de tralha. Preciso de o limpar."
"Cái máy tính này đầy rác. Tôi cần phải dọn dẹp nó."
"Não compres essa tralha! Não vale o preço."
"Đừng mua cái thứ vớ vẩn đó! Nó không đáng giá."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo feminino. Significa algo de pouco valor.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tralhas |
A casa estava cheia de tralhas.
(Ngôi nhà đầy đồ lặt vặt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tralhinha |
Ela guardava pequenas tralhinhas numa caixa.
(Cô ấy cất những món đồ lặt vặt nhỏ trong một cái hộp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
