(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transparência
B1
Substantivo Feminino B1 Giáo dục, Thuyết trình

transparência

[tɾɐ̃ʃ.pɐˈɾẽ.sjɐ]
slide chiếu trên cao
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "transparência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Folha de material transparente, geralmente de plástico ou acetato, usada em projetores de retroprojetor para apresentar informações visuais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những tấm phim trong suốt được sử dụng với máy chiếu trên cao để hiển thị thông tin cho khán giả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O professor usou várias transparências durante a apresentação."

    "Giáo viên đã sử dụng nhiều slide chiếu trong bài thuyết trình."

  • "Estou a preparar as transparências para a reunião de amanhã."

    "Tôi đang chuẩn bị các slide chiếu cho cuộc họp ngày mai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) transparências
As transparências nas contas públicas são essenciais para a democracia.
(Tính minh bạch trong các tài khoản công là điều cần thiết cho nền dân chủ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) transparênciazinha
Ele mostrou uma transparênciazinha na sua atuação.
(Anh ấy đã thể hiện một chút minh bạch trong hành động của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras estudante, tinhas sempre várias transparências preparadas para as tuas apresentações."
    Khi bạn còn là sinh viên, bạn luôn có sẵn vài tờ giấy bóng kính trong suốt chuẩn bị cho các bài thuyết trình của mình.
    'tinhas' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành) của động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu' (bạn). Câu này diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'tuas' là tính từ sở hữu của 'tu'.
  • "Não te preocupes, antigamente estávamos sempre a usar transparências para explicar conceitos complexos, agora temos projetores digitais."
    Đừng lo lắng, ngày xưa chúng tôi luôn sử dụng giấy bóng kính trong suốt để giải thích các khái niệm phức tạp, giờ chúng ta có máy chiếu kỹ thuật số rồi.
    'estávamos a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành), diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'te' là đại từ tân ngữ đặt sau phủ định 'não'.
  • "Naquela altura, o professor dava-nos as transparências com os exercícios resolvidos para estudarmos em casa."
    Vào thời điểm đó, giáo viên đưa cho chúng tôi những tờ giấy bóng kính trong suốt với các bài tập đã giải để chúng tôi học ở nhà.
    'dava-nos' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành) của động từ 'dar' (cho) ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você), với đại từ tân ngữ 'nos' (cho chúng tôi) được đặt sau động từ (enclisis). Câu này mô tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Naquela altura' có nghĩa 'vào thời điểm đó'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Tu estás a precisar das tuas transparências para a aula de hoje?"
    Bạn có đang cần những tấm phim trong suốt của mình cho bài học hôm nay không?
    Cấu trúc 'estás a precisar' (đang cần) là dạng 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho hành động đang diễn ra. 'Tuas' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) ngôi thứ hai số ít (Tu), giống cái số nhiều, bổ nghĩa cho 'transparências'.
  • "Ele está a usar as transparências dele, não as nossas."
    Anh ấy đang dùng những tấm phim trong suốt của anh ấy, không phải của chúng ta.
    'Está a usar' (đang dùng) là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn PT-PT. 'Dele' (của anh ấy) và 'nossas' (của chúng ta) là các từ sở hữu. Trong PT-PT, việc dùng 'dele/dela/deles/delas' sau danh từ để thể hiện sở hữu là rất phổ biến, thay vì chỉ dùng 'o seu/a sua'.
  • "Tu podes emprestar-me a tua transparência para esta parte da apresentação?"
    Bạn có thể cho tôi mượn tấm phim trong suốt của bạn cho phần này của bài thuyết trình được không?
    'Emprestar-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ '-me' (tôi) theo chuẩn PT-PT (enclisis), gắn vào sau động từ nguyên mẫu 'emprestar'. 'Tua' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (Tu), giống cái số ít, bổ nghĩa cho 'transparência'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)