curado
[kuˈɾaðu]
đã được chữa khỏi
Intermediário (B1)
Significado "curado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi sujeito a um processo de conservação ou tratamento específico, especialmente para prevenir a deterioração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được xử lý hoặc bảo quản bằng một quy trình cụ thể, đặc biệt là để ngăn ngừa sự hư hỏng hoặc thối rữa.
Exemplos (Ví dụ)
"O presunto foi curado durante vários meses."
"Thịt giăm bông đã được xử lý trong vài tháng."
"A carne curada tem um sabor mais intenso."
"Thịt được xử lý có hương vị đậm đà hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Khi dùng cho giống cái, chuyển thành 'curada'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | curados |
Os queijos curados são deliciosos.
(Những loại phô mai ủ rất ngon.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | curadinho |
Um presunto curadinho para petiscar.
(Một chút giăm bông ủ để ăn nhẹ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os enchidos estarem curados a tempo do Natal, é preciso começarmos a prepará-los já em Outubro. Dá-nos muito trabalho!"Để xúc xích được ủ/khô kịp cho Giáng Sinh, chúng ta cần bắt đầu chuẩn bị chúng từ tháng Mười rồi. Việc này cho chúng ta rất nhiều công sức!Infinitivo pessoal 'estarem' (para eles estarem). 'Dá-nos' là đại từ 'nos' đứng sau động từ 'dar' (Enclisis). 'Estar a preparar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"É fundamental estares curado da constipação antes de viajares, senão vais contagiar toda a gente no comboio! Toma lá este chá e descansa."Việc quan trọng là bạn phải khỏi cảm lạnh trước khi đi du lịch, nếu không bạn sẽ lây cho mọi người trên tàu đó! Uống trà này và nghỉ ngơi đi.Infinitivo pessoal 'estares' (tu estares). 'Estar curado' (tính từ 'curado' đi với động từ 'estar' để diễn tả trạng thái). 'Senão vais contagiar': Mệnh đề điều kiện loại 1 (tương lai).
-
"A carne precisa de estar bem curada para não vos fazer mal à saúde ao comerem. É essencial garantir que o processo de salga foi bem feito."Thịt cần được ủ/khô kỹ để không gây hại cho sức khỏe của các bạn khi ăn. Điều cần thiết là đảm bảo rằng quá trình ướp muối đã được thực hiện tốt.Infinitivo pessoal 'comerem' (vocês comerem). 'Não vos fazer mal': Đại từ 'vos' (các bạn) đặt trước động từ 'fazer' (Proclisis) trong mệnh đề phủ định. 'Estar curada': Trạng thái được ủ/khô.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
