(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tudo bem
A1
Expressão A1 Giao tiếp hàng ngày

tudo bem

[ˈtudu ˈβɐ̃j̃]
mọi chuyện đều ổn
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tudo bem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Está tudo em ordem; nãoproblema.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mọi thứ đều ổn; không có vấn đề gì.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Está tudo bem, não te preocupes."

    "Mọi chuyện đều ổn, đừng lo lắng."

  • "Perguntei-lhe se estava tudo bem e ele respondeu que sim."

    "Tôi hỏi anh ấy mọi chuyện có ổn không và anh ấy trả lời là có."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

está tudo em ordem(mọi thứ đều ổn) não há problema(không có vấn đề gì)

Antônimos

tudo mal(mọi chuyện đều tệ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Literal meaning: Literally, 'tudo bem' translates to 'everything good'. Usage: It is a very common expression used to ask 'Are you okay?' or to say 'I'm okay/fine'. It's also used as a general greeting similar to 'How are you?' or 'What's up?'.
Olá! Tudo bem?
Xin chào! Bạn có khỏe không?
Formality
Informal
-
-
Example 1
Ana: Olá, João! Tudo bem? João: Tudo bem, e contigo?
Ana: Chào João! Bạn khỏe không? João: Tôi khỏe, còn bạn?
Example 2
Cheguei bem em casa. Tudo bem por aqui.
Tôi đã về nhà an toàn. Mọi thứ ở đây đều ổn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)