colar
[kuˈlaɾ]
gắn
Iniciante (A1)
Significado "colar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Unir ou fixar algo a outra coisa com cola ou substância adesiva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gắn, dán, nối, buộc một vật vào vật khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a colar fotografias no álbum."
"Tôi đang dán ảnh vào album."
"Dá-me cola para colar este papel, por favor."
"Làm ơn cho tôi keo để dán tờ giấy này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Preposição 'a' antes do infinitivo em construções contínuas (ex: estou a colar).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | colo |
Eu colo um selo no envelope.
(Tôi dán một con tem lên phong bì.) |
| Tu | colas | |
| Ele/Você | cola | |
| Nós | colamos | |
| Eles/Vocês | colam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | colei |
Ontem, colei todos os cartazes na parede.
(Hôm qua, tôi đã dán tất cả các áp phích lên tường.) |
| Tu | colaste | |
| Ele/Você | colou | |
| Nós | colámos | |
| Eles/Vocês | colaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | colava |
Quando era criança, colava cromos no meu álbum.
(Khi còn nhỏ, tôi thường dán tem vào album của mình.) |
| Tu | colavas | |
| Ele/Você | colava | |
| Nós | colávamos | |
| Eles/Vocês | colavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu colares os selos corretamente, a tua coleção ficará perfeita."Nếu bạn dán tem đúng cách, bộ sưu tập của bạn sẽ trở nên hoàn hảo.Sử dụng 'Se + Futuro do Conjuntivo' (colares) để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật.
-
"Quando ele colar os cartazes, vai estar a divulgar o evento pela cidade."Khi anh ấy dán áp phích, anh ấy sẽ đang quảng bá sự kiện khắp thành phố.Sử dụng 'Quando + Futuro do Conjuntivo' (colar) để chỉ thời điểm một hành động xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'vai estar a divulgar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai.
-
"Assim que nós colarmos as peças, o modelo ficará completo."Ngay khi chúng ta dán các mảnh lại với nhau, mô hình sẽ hoàn thành.Sử dụng 'Assim que + Futuro do Conjuntivo' (colarmos) để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. Lưu ý chia động từ 'colar' ở ngôi 'nós' (chúng ta) ở thì Futuro do Conjuntivo.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O papel já foi colado à parede. Espero que não caia."Tờ giấy đã được dán lên tường rồi. Tôi hy vọng nó không rơi.'Colado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'colar'. Câu sử dụng thì 'Pretérito Perfeito Composto', diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. Cấu trúc: 'ter/haver + particípio passado'.
-
"Tenho estado a colar fotografias no meu álbum de família durante toda a tarde."Tôi đã dán ảnh vào album gia đình cả buổi chiều.Câu này sử dụng 'estar a + infinitivo' (tenho estado a colar) để nhấn mạnh tính liên tục của hành động dán ảnh. 'Colar' không thay đổi vì nó ở dạng nguyên thể (infinitivo).
-
"Se tivesses colado as peças com mais cuidado, o modelo não se teria desfeito."Nếu bạn dán các mảnh cẩn thận hơn, mô hình đã không bị vỡ.Đây là một câu điều kiện loại 3 (condicional). 'Colado' là dạng phân từ quá khứ của 'colar'. 'Se tivesses colado' (Pretérito Mais-Que-Perfeito do Conjuntivo) biểu thị một hành động không xảy ra trong quá khứ. Lưu ý cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Mais-Que-Perfeito Composto) trong mệnh đề điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
