emprego
[ẽˈpɾeɣu]
việc làm
Iniciante (A1)
Significado "emprego" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atividade regular e remunerada que uma pessoa exerce; ocupação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hành động được thực hiện một cách cố ý hoặc có ý thức.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou à procura de um novo emprego."
"Tôi đang tìm kiếm một công việc mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực. Không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | empregos |
Há poucos empregos disponíveis nesta área.
(Có rất ít việc làm có sẵn trong khu vực này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | empreguinho |
Ele conseguiu um empreguinho de verão.
(Anh ấy đã có một công việc hè nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, procurarei um novo emprego porque o meu atual não me satisfaz."Ngày mai, tao sẽ tìm một công việc mới vì công việc hiện tại của tao không làm tao hài lòng.Sử dụng 'procurarei' (thì tương lai đơn của 'procurar') để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Ngôi 'eu' (tao/tôi) được lược bỏ vì cách chia động từ đã rõ.
-
"Se estudares arduamente, terás melhores oportunidades de emprego no futuro."Nếu mày học hành chăm chỉ, mày sẽ có nhiều cơ hội việc làm tốt hơn trong tương lai.'Terás' là thì tương lai đơn của 'ter' (có) chia ở ngôi 'tu' (mày). Câu này sử dụng mệnh đề điều kiện với 'se' (nếu), diễn tả một kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng. Chú ý cách chia động từ 'estudar' ở dạng 'estudares' tương ứng với 'se'.
-
"No próximo ano, muitas empresas estarão a oferecer novos empregos na área da tecnologia."Vào năm tới, nhiều công ty sẽ đang cung cấp những công việc mới trong lĩnh vực công nghệ.Cấu trúc 'estarão a oferecer' kết hợp thì tương lai đơn của 'estar' (sẽ đang) với động từ nguyên mẫu 'oferecer' (cung cấp) để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Estarão' chia theo ngôi 'muitas empresas' (nhiều công ty).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para conseguires um bom emprego, deves estar a estudar muito."Để có được một công việc tốt, bạn nên học hành chăm chỉ.Infinitivo pessoal 'conseguires' (ngôi 'tu') diễn tả mục đích. 'Estar a estudar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) thay vì dùng gerúndio.
-
"É importante estares a procurar emprego ativamente, mesmo que já tenhas algumas entrevistas marcadas."Việc bạn tích cực tìm kiếm việc làm là rất quan trọng, ngay cả khi bạn đã có một vài cuộc phỏng vấn được lên lịch.'Estares a procurar' (infinitivo pessoal) nhấn mạnh hành động liên tục tìm kiếm việc làm. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Para arranjarem emprego rapidamente, os candidatos devem estar a preparar-se bem para as entrevistas."Để tìm được việc làm nhanh chóng, các ứng viên nên chuẩn bị kỹ lưỡng cho các cuộc phỏng vấn.'Arranjarem' (infinitivo pessoal - ngôi 'eles') chỉ mục đích của hành động. 'Estar a preparar-se' (với 'se' đặt sau động từ - enclisis) diễn tả việc chuẩn bị đang diễn ra liên tục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
