fluido
/ˈflwi.du/
có thể rót được
Intermediário (B1)
Significado "fluido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser derramado ou escorrido facilmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể rót được.
Exemplos (Ví dụ)
"Este material é muito fluido, por isso, é fácil de manusear."
"Vật liệu này rất dễ rót, vì vậy rất dễ xử lý."
"A massa está muito fluida, perfeita para fazer crepes."
"Bột rất lỏng, hoàn hảo để làm bánh kếp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo regular.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fluidos |
Os movimentos eram fluidos e graciosos.
(Các chuyển động uyển chuyển và duyên dáng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fluidinho |
Quero um café fluidinho, por favor.
(Tôi muốn một tách cà phê loãng, làm ơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um bom nadador, é essencial estares a mover o corpo de forma fluida."Để trở thành một vận động viên bơi lội giỏi, điều cốt yếu là bạn phải đang di chuyển cơ thể một cách uyển chuyển.Ví dụ này sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') và cấu trúc 'estares a mover' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fluida' ở đây bổ nghĩa cho cách di chuyển (de forma fluida).
-
"Antes de ires para a entrevista, procura estares a praticar a tua apresentação para te expressares de maneira mais fluida."Trước khi đi phỏng vấn, hãy cố gắng luyện tập bài thuyết trình của bạn để diễn đạt một cách trôi chảy hơn.Sử dụng 'ires' (Infinitivo Pessoal của 'ir' chia cho 'tu'). 'Estares a praticar' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh hành động luyện tập đang diễn ra trước cuộc phỏng vấn. 'Fluida' bổ nghĩa cho 'maneira' (cách thức).
-
"Para conseguires passar no exame de condução, é importante estares a manobrar o carro de forma fluida e segura."Để có thể vượt qua kỳ thi lái xe, điều quan trọng là bạn phải đang điều khiển xe một cách uyển chuyển và an toàn.'Conseguires' là Infinitivo Pessoal của 'conseguir' (chia cho 'tu'). 'Estares a manobrar' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh hành động điều khiển xe đang diễn ra trong quá trình thi. 'Fluida' bổ nghĩa cho 'forma' (cách thức).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és fluido a explicar a matéria, torna tudo mais fácil de entender."Bạn rất trôi chảy trong việc giải thích môn học, làm cho mọi thứ dễ hiểu hơn.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'ser' chia thành 'és'. 'Fluido' bổ nghĩa cho 'tu', thể hiện khả năng diễn đạt trôi chảy. Câu này không sử dụng cấu trúc 'estar a...' vì nó diễn tả một đặc tính vốn có, không phải hành động đang diễn ra.
-
"Eu estou a usar um gel fluido para modelar o cabelo. Ele espalha-se facilmente."Tôi đang dùng một loại gel lỏng để tạo kiểu tóc. Nó dễ dàng lan tỏa.'Estar a usar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. Đại từ 'Ele' (ngôi thứ 3 số ít) dùng để chỉ 'gel fluido'. 'Espalha-se' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì câu bắt đầu bằng chủ ngữ.
-
"Nós estamos a analisar um problema que não é fluido; há muitas variáveis em jogo."Chúng tôi đang phân tích một vấn đề không trôi chảy; có rất nhiều biến số liên quan.'Estar a analisar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Fluido' ở đây mang nghĩa 'dễ dàng giải quyết' hoặc 'không phức tạp'. 'Não é fluido' tức là vấn đề này phức tạp, khó giải quyết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
