torneira
/tuɾˈnɐjɾɐ/
vòi nước
Iniciante (A1)
Significado "torneira" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dispositivo usado para controlar o fluxo de um líquido ou gás a partir de um cano ou reservatório.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vòi nước, thiết bị để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí từ ống dẫn hoặc bình chứa.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de substituir a torneira da cozinha porque está a pingar."
"Tôi cần thay vòi nước ở bếp vì nó đang bị rò rỉ."
"Fecha a torneira enquanto estás a lavar os dentes para poupar água."
"Hãy đóng vòi nước khi bạn đang đánh răng để tiết kiệm nước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | torneiras |
As torneiras da casa de banho precisam de ser reparadas.
(Các vòi nước trong phòng tắm cần được sửa chữa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | torneirinha |
Ele instalou uma torneirinha para facilitar o enchimento dos baldes.
(Anh ấy đã lắp đặt một cái vòi nhỏ để dễ dàng đổ đầy các xô.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
