(Vị trí top_banner)
Hình minh họa derrotar
B1
Verbo Transitivo B1 Tổng quát

derrotar

[dɨ.ruˈtaɾ]
đánh bại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "derrotar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Vencer alguém numa competição ou eleição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đánh bại ai đó trong một cuộc thi hoặc cuộc bầu cử.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O nosso clube derrotou o adversário na final do campeonato."

    "Câu lạc bộ của chúng ta đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết giải vô địch."

  • "A candidata derrotou o atual presidente nas eleições."

    "Nữ ứng cử viên đã đánh bại tổng thống đương nhiệm trong cuộc bầu cử."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: Dá-se preferência à ênclise (o pronome depois do verbo) em vez da próclise no início das frases. Por exemplo: Dá-me isso.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu derroto
Eu derroto os meus medos todos os dias.
(Tôi đánh bại những nỗi sợ hãi của mình mỗi ngày.)
Tu derrotas
Ele/Você derrota
Nós derrotamos
Eles/Vocês derrotam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu derrotei
Ontem, o nosso time derrotou o adversário.
(Hôm qua, đội của chúng ta đã đánh bại đối thủ.)
Tu derrotaste
Ele/Você derrotou
Nós derrotámos
Eles/Vocês derrotaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu derrotava
Quando era jovem, eu derrotava todos os meus oponentes no xadrez.
(Khi còn trẻ, tôi đánh bại tất cả các đối thủ cờ vua của mình.)
Tu derrotavas
Ele/Você derrotava
Nós derrotávamos
Eles/Vocês derrotavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ phản thân
  • "Eu derroto-me sempre a mim próprio quando não estou a acreditar nas minhas capacidades."
    Tôi luôn tự đánh bại bản thân khi không tin vào khả năng của mình.
    Động từ 'derrotar' được sử dụng trong ngữ cảnh phản thân, 'derrotar-me'. Cấu trúc 'estar a acreditar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) thay vì dùng gerundio. Vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu.
  • "Tu derrotas-te a ti mesmo ao desistires tão facilmente dos teus sonhos. Estavas a derrotar-te a ti próprio sem dares conta."
    Bạn tự đánh bại chính mình khi từ bỏ ước mơ một cách dễ dàng như vậy. Bạn đã tự đánh bại bản thân mà không hề hay biết.
    Ngôi 'Tu' được sử dụng (thân mật). 'Derrotas-te' là dạng phản thân của 'derrotar' chia ở ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'Estavas a derrotar-te' (past continuous aspect) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) khi theo sau động từ chia thì.
  • "Eles derrotam-se uns aos outros na competição, mas no fundo, estão apenas a desafiar-se a si próprios."
    Họ đánh bại lẫn nhau trong cuộc thi, nhưng sâu thẳm bên trong, họ chỉ đang thách thức chính bản thân mình.
    'Derrotam-se' (họ tự đánh bại/đánh bại lẫn nhau). 'Estão a desafiar-se' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Se' (đại từ phản thân) được đặt sau động từ 'derrotam' (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)