eleição
/elɐi̯ˈsɐ̃w̃/
cuộc bầu cử
Intermediário (B1)
Significado "eleição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de eleger; escolha por meio de voto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự lựa chọn chính thức và có tổ chức bằng cách bỏ phiếu bầu một người vào một chức vụ chính trị hoặc vị trí khác.
Exemplos (Ví dụ)
"As próximas eleições estão a aproximar-se rapidamente."
"Các cuộc bầu cử sắp tới đang đến rất nhanh."
"A eleição do novo presidente será na próxima semana."
"Cuộc bầu cử tổng thống mới sẽ diễn ra vào tuần tới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: eleições
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | eleições |
As eleições autárquicas são importantes para a democracia local.
(Các cuộc bầu cử địa phương rất quan trọng đối với nền dân chủ địa phương.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | eleiçãozinha |
Foi só uma eleiçãozinha para testar as águas.
(Đó chỉ là một cuộc bầu cử nhỏ để thăm dò dư luận.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
