verso
[ˈvɛɾsu]
câu thơ
Iniciante (A1)
Significado "verso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cada uma das linhas de um poema.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một dòng thơ đơn lẻ.
Exemplos (Ví dụ)
"Este poema tem versos muito bonitos."
"Bài thơ này có những câu thơ rất hay."
"O poeta está a escrever um verso novo."
"Nhà thơ đang viết một câu thơ mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | versos |
Os poetas escrevem versos belíssimos.
(Các nhà thơ viết những vần thơ tuyệt đẹp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | versinho |
Ele escreveu um versinho para ela.
(Anh ấy đã viết một đoạn thơ ngắn cho cô ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para os poetas escreverem versos que toquem a alma."Việc các nhà thơ viết nên những vần thơ chạm đến tâm hồn là điều quan trọng.Động từ 'escreverem' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (nguyên thể chia ngôi) cho chủ ngữ 'os poetas' (họ - eles). Dạng này được dùng sau cấu trúc 'É importante para...' để làm rõ chủ thể của hành động viết.
-
"Dei-te este livro para tu leres em voz alta os meus versos favoritos."Tôi đã đưa bạn cuốn sách này để bạn đọc to những vần thơ tôi yêu thích.Động từ 'leres' là 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'tu'. Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích. Quy tắc PT-PT được tuân thủ với đại từ 'te' đứng sau động từ ('Dei-te') và việc sử dụng ngôi 'tu' thân mật.
-
"Apesar de lermos muitos versos, ainda nos custa interpretar este poema."Mặc dù đã đọc nhiều câu thơ, chúng tôi vẫn thấy khó diễn giải bài thơ này.Động từ 'lermos' là 'Infinitivo Pessoal' cho ngôi 'nós' (chúng tôi). Nó được dùng sau cụm giới từ 'Apesar de' (Mặc dù). Việc chia động từ nguyên thể làm rõ rằng chính 'chúng tôi' là người thực hiện hành động 'đọc'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei os versos mais belos que a minha alma está a compor, se prometeres guardar segredo."Eu te direi os versos mais belos que a minha alma está compondo, se prometeres guardar segredo.Mesóclise 'Dir-te-ei' (Direi + te) được dùng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai. 'Estar a compor' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân theo chuẩn Continuous Aspect của PT-PT.
-
"Oferecer-lhe-íamos versos de Camões, se tivéssemos a certeza de que os apreciaria."Nós lhe ofereceríamos versos de Camões, se tivéssemos a certeza de que os apreciaria.Mesóclise 'Oferecer-lhe-íamos' (Ofereceríamos + lhe) được dùng vì câu có điều kiện và sử dụng thì Condicional. Lưu ý sử dụng 'lhe' thay vì 'te' vì không có quan hệ thân mật.
-
"Entregar-se-ão os versos ao poeta no dia do seu aniversário."Os versos serão entregues ao poeta no dia do seu aniversário.Mesóclise 'Entregar-se-ão' (Entregarão + se) được dùng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai (passiva reflexa). Đại từ 'se' đi kèm với động từ để tạo nghĩa bị động.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"No ano passado, escreveste versos que tocaram o coração de todos."Năm ngoái, bạn đã viết những vần thơ chạm đến trái tim của mọi người.Động từ 'escrever' (viết) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu' (số ít, thân mật): escreveste. Chú ý cách sử dụng ngôi 'tu' trong văn phong thân mật.
-
"Ontem, o poeta leu os versos que ele próprio compôs durante a sua juventude."Hôm qua, nhà thơ đã đọc những vần thơ mà chính ông ấy đã sáng tác trong thời trẻ.Động từ 'ler' (đọc) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'ele' (số ít, ngôi thứ ba): leu. 'Compôs' cũng là Pretérito Perfeito Simples của 'compor' (sáng tác). Không sử dụng cấu trúc estar a + gerúndio (kiểu Brazil).
-
"Em 1974, os autores publicaram versos que mudaram a literatura portuguesa."Vào năm 1974, các tác giả đã xuất bản những vần thơ làm thay đổi nền văn học Bồ Đào Nha.Động từ 'publicar' (xuất bản) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'os autores' (số nhiều, ngôi thứ ba): publicaram. Lưu ý, khi chủ ngữ là danh từ số nhiều, động từ phải chia theo ngôi thứ ba số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o verso que me inspirou a escrever o poema."Đây là câu thơ đã truyền cảm hứng cho tôi viết bài thơ.O pronome relativo 'que' refere-se ao 'verso' e introduz uma oração subordinada adjetiva. Observe que a conjugação do verbo 'inspirar' está correta na terceira pessoa do singular (inspirou) para concordar com 'o verso'.
-
"Os versos, a que aludias, estavam repletos de simbolismo."Những câu thơ mà tu ám chỉ, tràn ngập biểu tượng.O pronome relativo 'a que' (preposição 'a' + 'que') é usado porque o verbo 'aludir' exige a preposição 'a'. Observa a colocação do pronome 'tu' implícito na conjugação verbal (aludias).
-
"A autora, cujos versos são famosos, está agora a trabalhar num novo livro de poesia."Nữ tác giả, mà những câu thơ của bà nổi tiếng, hiện đang viết một cuốn sách thơ mới.O pronome relativo 'cujos' indica posse e concorda em gênero e número com o substantivo 'versos'. A estrutura 'está a trabalhar' indica uma ação contínua, em andamento (Continuous aspect). Além disso, 'autora' concorda com o gênero feminino, sendo o uso de 'a' correto.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
