(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vetar
B2
Verbo B2 Chính trị, Luật pháp

vetar

[vɨˈtaɾ]
hành động phủ quyết
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vetar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de exercer o direito de veto; rejeitar ou proibir algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động thực thi quyền phủ quyết; bác bỏ hoặc cấm một điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O presidente está a vetar a lei."

    "Tổng thống đang phủ quyết luật."

  • "A câmara municipal pode vetar a decisão do presidente."

    "Hội đồng thành phố có thể phủ quyết quyết định của chủ tịch."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

rejeitar(từ chối) proibir(cấm) opor-se a(phản đối)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về vị trí của đại từ (clíticos). Ex: Estou a vetar; Dá-me o poder de vetar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu veto
Eu veto esta proposta porque não a considero viável.
(Tôi phủ quyết đề xuất này vì tôi không cho là nó khả thi.)
Tu vetas
Ele/Você veta
Nós vetamos
Eles/Vocês vetam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu vetei
O Presidente vetou a lei controversa ontem.
(Tổng thống đã phủ quyết luật gây tranh cãi ngày hôm qua.)
Tu vetaste
Ele/Você vetou
Nós vetámos
Eles/Vocês vetaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu vetava
Quando era senador, ele vetava muitos projetos de lei.
(Khi còn là thượng nghị sĩ, ông ấy đã phủ quyết rất nhiều dự luật.)
Tu vetavas
Ele/Você vetava
Nós vetávamos
Eles/Vocês vetavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu fosse o presidente, vetaria essa lei controversa imediatamente."
    Nếu tôi là tổng thống, tôi sẽ phủ quyết luật gây tranh cãi này ngay lập tức.
    Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Vetar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) của thì Condicional Simples. Lưu ý sự khác biệt giữa 'se eu fosse' (nếu tôi là) và 'se eu for' (nếu tôi sẽ là).
  • "Vetarias a proposta se soubesses que ela prejudicaria os teus amigos?"
    Bạn có phủ quyết đề xuất đó không nếu bạn biết rằng nó sẽ gây hại cho bạn bè của bạn?
    'Vetar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) của thì Condicional Simples. Câu hỏi sử dụng 'se soubesses' (nếu bạn biết) thể hiện một điều kiện giả định. 'Teus' là dạng sở hữu của 'tu'.
  • "Eles vetariam a decisão se tivessem a certeza de que era injusta, mas precisam de mais provas."
    Họ sẽ phủ quyết quyết định nếu họ chắc chắn rằng nó không công bằng, nhưng họ cần thêm bằng chứng.
    'Vetar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles) của thì Condicional Simples. Cấu trúc 'se tivessem a certeza' (nếu họ có sự chắc chắn) là một mệnh đề điều kiện.
Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu vetares a proposta, terás de apresentar uma alternativa viável."
    Nếu bạn phủ quyết đề xuất, bạn sẽ phải trình bày một giải pháp thay thế khả thi.
    Chia động từ 'vetar' ở 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'tu'. Cấu trúc câu điều kiện loại 1: 'Se' + 'Futuro do Conjuntivo' + mệnh đề chính ở 'Futuro do Indicativo'.
  • "Quando o parlamento vetar a lei, o primeiro-ministro estará a ponderar as suas opções."
    Khi quốc hội phủ quyết luật, thủ tướng sẽ đang cân nhắc các lựa chọn của mình.
    Chia động từ 'vetar' ở 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'ele/ela/você'. Sử dụng 'estar a ponderar' (ESTAR A + INFINITIVE) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Estar' chia ở 'Futuro do Indicativo'.
  • "A senhora terá de explicar as razões, caso vete o orçamento."
    Ngài sẽ phải giải thích lý do, nếu ngài phủ quyết ngân sách.
    Chia động từ 'vetar' ở 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'a senhora' (danh xưng trang trọng). Dùng 'caso' thay vì 'se' cũng diễn tả điều kiện. 'Terá de explicar' là cấu trúc diễn tả sự cần thiết trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)