(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rejeitar
B1
Verbo (Transitivo) B1 Giao tiếp xã hội, Quan hệ cá nhân

rejeitar

[ʁɨ.ʒɐjˈtaɾ]
từ chối thẳng thừng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rejeitar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Recusar ou negar algo de forma abrupta ou descortês.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Từ chối (ai đó hoặc điều gì đó) một cách đột ngột hoặc không lịch sự.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele rejeitou a proposta sem pensar duas vezes."

    "Anh ấy đã từ chối lời đề nghị mà không cần suy nghĩ."

  • "Não ouse rejeitar-me!"

    "Đừng hòng từ chối tôi!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo transitivo. 注意clitics 的位置 (Dá-me, Vou-te)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu rejeito
Eu rejeito a tua proposta porque não me parece vantajosa.
(Tôi từ chối đề nghị của bạn vì tôi thấy nó không có lợi.)
Tu rejeitas
Ele/Você rejeita
Nós rejeitamos
Eles/Vocês rejeitam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu rejeitei
Eles rejeitaram a ideia de construir uma nova escola na aldeia.
(Họ đã bác bỏ ý tưởng xây dựng một trường học mới trong làng.)
Tu rejeitaste
Ele/Você rejeitou
Nós rejeitamos
Eles/Vocês rejeitaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu rejeitava
Quando era jovem, ele rejeitava todos os conselhos dos pais.
(Khi còn trẻ, anh ấy đã từ chối tất cả lời khuyên của cha mẹ.)
Tu rejeitavas
Ele/Você rejeitava
Nós rejeitávamos
Eles/Vocês rejeitavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Eu rejeitaria a proposta se não estivesses a ser honesto comigo."
    Tôi sẽ từ chối đề xuất nếu bạn không thành thật với tôi.
    Câu điều kiện loại 2. 'Rejeitaria' là động từ 'rejeitar' chia ở thì Condicional Simples (ngôi 'eu'). Cấu trúc 'estar a ser' (estivesses a ser) biểu thị hành động đang diễn ra ở quá khứ (Imperfect Continuous). Ngôi 'tu' được ngầm hiểu (không dùng 'você') nên chia động từ ngôi 2 số ít ('estivesses').
  • "Rejeitar-te-ia se soubesse que estavas a mentir."
    Tôi sẽ từ chối bạn nếu tôi biết bạn đang nói dối.
    'Rejeitar-te-ia' là 'rejeitar' chia ở Condicional Simples ngôi 'eu' và đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ (enclisis). 'Estavas a mentir' là Imperfect Continuous (hành động đang diễn ra ở quá khứ). 'Soubesse' là chia ở Imperfeito do Subjuntivo.
  • "Ela rejeitaria a oferta se a estivessem a enganar."
    Cô ấy sẽ từ chối lời đề nghị nếu họ đang lừa dối cô ấy.
    'Rejeitaria' là động từ 'rejeitar' chia ở thì Condicional Simples (ngôi 'ela'). 'Estivessem a enganar' là Imperfect Continuous (hành động đang diễn ra ở quá khứ, ngôi 3 số nhiều). 'A' là đại từ chỉ tân ngữ trực tiếp, đại diện cho 'ela' (cô ấy), được đặt trước động từ (proclisis) vì có liên từ 'se'.
Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu rejeitares a minha oferta de emprego, ficarei muito desiludido."
    Nếu bạn từ chối lời mời làm việc của tôi, tôi sẽ rất thất vọng.
    Sử dụng 'Se + Futuro do Conjuntivo' ('rejeitares') để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. 'Tu' kết hợp với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít.
  • "Quando tu rejeitares o convite para jantar, ela estará a pensar que não gostas dela."
    Khi bạn từ chối lời mời ăn tối, cô ấy sẽ nghĩ rằng bạn không thích cô ấy.
    Sử dụng 'Quando + Futuro do Conjuntivo' ('rejeitares') để diễn tả một hành động xảy ra trong tương lai. 'Estar a pensar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra (đang suy nghĩ).
  • "Assim que tu rejeitares o presente, de certeza que a tua avó ficará triste."
    Ngay khi bạn từ chối món quà, chắc chắn bà của bạn sẽ buồn.
    Sử dụng 'Assim que + Futuro do Conjuntivo' ('rejeitares') để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác trong tương lai. 'Ficará' là tương lai đơn (Futuro Simples) của động từ 'ficar'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu rejeito a tua proposta porque estou a procurar um emprego melhor."
    Tôi từ chối đề nghị của bạn vì tôi đang tìm kiếm một công việc tốt hơn.
    Sử dụng 'rejeitar' ở ngôi 'eu' (tôi) thì hiện tại đơn. 'Estou a procurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu rejeitas sempre os meus conselhos. Por que estás a fazer isso?"
    Bạn luôn từ chối lời khuyên của tôi. Tại sao bạn lại làm vậy?
    'Rejeitas' là dạng chia của 'rejeitar' ở ngôi 'tu' (bạn) thì hiện tại đơn. 'Estás a fazer' cũng là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) ở ngôi 'tu'.
  • "A empresa rejeita candidaturas sem experiência profissional. Estão a ser muito rigorosos."
    Công ty từ chối những ứng viên không có kinh nghiệm làm việc. Họ đang rất khắt khe.
    'Rejeita' là dạng chia của 'rejeitar' ở ngôi 'a empresa' (công ty) thì hiện tại đơn (ngôi 3 số ít). 'Estão a ser' là cấu trúc estar a + infinitivo ở ngôi 'eles/elas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)