simulado
[si.muˈla.du]
bài kiểm tra mô phỏng
Intermediário (B1)
Significado "simulado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que imita ou simula algo real, geralmente para fins de treino ou teste.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được tạo ra để trông giống hoặc hoạt động như một cái gì đó khác, đặc biệt cho mục đích thử nghiệm hoặc đào tạo.
Exemplos (Ví dụ)
"O exame foi um teste simulado para preparar os alunos."
"Kỳ thi là một bài kiểm tra mô phỏng để chuẩn bị cho học sinh."
"Estamos a realizar um exercício simulado de evacuação."
"Chúng tôi đang thực hiện một cuộc diễn tập sơ tán mô phỏng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo regular. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | simulados |
Os resultados dos testes simulados foram animadores.
(Kết quả của các bài kiểm tra mô phỏng rất đáng khích lệ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | simuladinho |
Um simuladinho rápido pode ajudar a fixar a matéria.
(Một bài mô phỏng nhỏ nhanh chóng có thể giúp củng cố kiến thức.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
