(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vizinhança
A2
Substantivo Feminino A2 Giao tiếp thông thường, Địa lý (mang tính biểu tượng)

vizinhança

[vi.ziɲˈɐ̃.sɐ]
khu tôi ở
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vizinhança" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A área ou região onde alguém vive; o bairro ou arredores.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khu vực mà ai đó sinh sống hoặc đến từ; địa phương hoặc khu phố của ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A minha vizinhança é muito calma e segura."

    "Khu tôi ở rất yên tĩnh và an toàn."

  • "Estou a gostar muito da minha nova vizinhança; as pessoas são simpáticas."

    "Tôi rất thích khu tôi ở mới; mọi người thân thiện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vizinhanças
As vizinhanças em Lisboa são muito diversas.
(Các khu phố ở Lisbon rất đa dạng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vizinhançazinha
A vizinhançazinha dela é muito tranquila.
(Khu phố nhỏ của cô ấy rất yên tĩnh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A casa foi construída na vizinhança, e todos estão a admirá-la."
    Ngôi nhà đã được xây dựng trong khu phố, và mọi người đều đang chiêm ngưỡng nó.
    ‘Construída’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘construir’. ‘Estar a admirá-la’ là cấu trúc continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' (chỉ 'casa') được đặt sau động từ 'admirar' vì theo sau liên từ 'e'.
  • "Tens visto as mudanças que têm sido feitas na vizinhança? O jardim foi aberto ao público."
    Bạn đã thấy những thay đổi đang được thực hiện trong khu phố chưa? Khu vườn đã được mở cửa cho công chúng.
    ‘Visto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’. 'Tens visto' sử dụng trợ động từ 'ter' chia ở ngôi 'tu'. ‘Aberto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘abrir’.
  • "A nova padaria foi posta na vizinhança, e já estou a adorar o pão de lá. Dá-me um!"
    Tiệm bánh mới đã được đặt trong khu phố, và tôi đã bắt đầu thích bánh mì ở đó rồi. Cho tôi một cái!
    ‘Posta’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’. 'Estar a adorar' là cấu trúc continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar' (enclisis) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu conheces bem as vizinhanças aqui, certo? Estás a morar aqui há muito tempo?"
    Bạn biết rõ khu vực này nhỉ? Bạn sống ở đây lâu chưa?
    Sử dụng 'Tu' vì đây là cuộc trò chuyện thân mật. 'Estás a morar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang sống). Động từ 'conhecer' chia ở ngôi 'tu' (conheces).
  • "As vizinhanças da minha escola são muito seguras. Dá-me tranquilidade para deixar os meus filhos brincar lá."
    Khu vực xung quanh trường học của tôi rất an toàn. Nó cho tôi sự an tâm để cho con tôi chơi ở đó.
    Câu này sử dụng 'As vizinhanças' (số nhiều). 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "Na sua opinião, a vizinhança influencia a qualidade de vida? O senhor está a gostar de viver aqui?"
    Theo ý kiến của ông, khu vực sinh sống có ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống không? Ông có thích sống ở đây không?
    Sử dụng 'O senhor' để thể hiện sự tôn trọng. 'Está a gostar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'gostar' chia ở ngôi 'o senhor/a senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)