bairro
[ˈbajɾu]
khu phố
Iniciante (A1)
Significado "bairro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma área, especialmente numa vila ou cidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khu vực, đặc biệt là trong một thị trấn hoặc thành phố.
Exemplos (Ví dụ)
"Moro num bairro antigo de Lisboa."
"Tôi sống trong một khu phố cổ ở Lisbon."
"Este bairro tem muitos restaurantes e lojas."
"Khu phố này có nhiều nhà hàng và cửa hàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: bairros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bairros |
Os bairros antigos de Lisboa são muito charmosos.
(Các khu phố cổ của Lisbon rất quyến rũ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bairrinho |
Ele mora num bairrinho calmo perto do centro da cidade.
(Anh ấy sống trong một khu phố nhỏ yên tĩnh gần trung tâm thành phố.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Encontra-se o carteiro no meu bairro todas as manhãs, entrega-me sempre as cartas com um sorriso."Người đưa thư xuất hiện ở khu phố của tôi mỗi sáng, anh ấy luôn đưa thư cho tôi với một nụ cười.Sử dụng 'encontra-se' (ênclise) vì đầu câu. 'Entrega-me' cũng là ênclise, sau động từ 'entrega'. Cấu trúc 'encontra-se' là dạng phản thân của động từ 'encontrar'.
-
"Se fores ao meu bairro, diz-me, estou a mostrar-te os melhores restaurantes."Nếu bạn đến khu phố của tôi, hãy nói với tôi, tôi sẽ dẫn bạn đi xem những nhà hàng ngon nhất.Sử dụng 'diz-me' (ênclise) sau mệnh lệnh khẳng định 'diz'. 'Estou a mostrar-te' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (đang trong quá trình dẫn đi xem). Động từ chia theo ngôi 'tu' ('fores').
-
"Perguntaram-me se conhecia bons talhos nos bairros perto da estação de comboios."Họ hỏi tôi có biết những cửa hàng thịt ngon nào ở các khu phố gần ga tàu không.Sử dụng 'perguntaram-me' (ênclise) vì đầu câu. 'Bairros' là dạng số nhiều của 'bairro'. Cấu trúc câu gián tiếp nên dùng 'se' (liệu rằng, có hay không).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"No meu bairro, encontrar-se-ão muitos jovens a praticar desporto no parque."Ở khu phố của tôi, sẽ có rất nhiều thanh niên đang chơi thể thao trong công viên.Cách dùng Mesóclise (encontrar-se-ão) với thì tương lai. 'Estar a praticar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Se fores ao meu bairro, dar-te-ei a conhecer os melhores cafés e pastelarias."Nếu bạn đến khu phố của tôi, tôi sẽ cho bạn biết những quán cà phê và tiệm bánh ngọt ngon nhất.Cách dùng Mesóclise (dar-te-ei) với thì tương lai và đại từ 'te' (ngôi 'tu'). 'Se fores' là mệnh đề điều kiện, chia động từ ngôi 'tu'.
-
"Quando tiveres tempo, mostrar-te-ei os recantos escondidos do meu bairro onde estarás a descobrir a verdadeira alma da cidade."Khi bạn có thời gian, tôi sẽ chỉ cho bạn những góc khuất ẩn mình trong khu phố của tôi, nơi bạn sẽ khám phá ra tâm hồn thực sự của thành phố.Cách dùng Mesóclise (mostrar-te-ei) với thì tương lai và đại từ 'te' (ngôi 'tu'). 'Estarás a descobrir' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
