volúvel
[vuˈluvɛɫ]
hay thay đổi
Independente (B2)
Significado "volúvel" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que muda facilmente de opinião ou de sentimentos; inconstante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dao động, lưỡng lự giữa các ý kiến hoặc hành động khác nhau; thiếu quyết đoán.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela é muito volúvel; nunca sei o que esperar dela."
"Cô ấy rất hay thay đổi; tôi không bao giờ biết phải mong đợi điều gì từ cô ấy."
"O mercado financeiro é extremamente volúvel."
"Thị trường tài chính cực kỳ dễ biến động."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | volúveis |
As opiniões dela são volúveis.
(Ý kiến của cô ấy rất dễ thay đổi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | volúvelzinho/volúvelzinha |
Era um rapaz volúvelzinho.
(Anh ấy là một chàng trai hơi dễ thay đổi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és muito volúvel; agora estás a dizer uma coisa, daqui a pouco já dizes outra. Dá-me a impressão de que não tens opiniões firmes."Bạn rất hay thay đổi; bây giờ bạn đang nói một điều, lát nữa bạn lại nói điều khác. Bạn cho tôi cảm giác như bạn không có ý kiến vững chắc.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'és' và 'dizes'. Cấu trúc 'estar a dizer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp ('me') sau động từ ('dá') khi bắt đầu câu.
-
"Sei que és volúvel, mas preciso da tua palavra. Estás a prometer que vais ajudar, ou estás apenas a dizer isso para me agradar?"Tôi biết bạn hay thay đổi, nhưng tôi cần lời hứa của bạn. Bạn đang hứa rằng bạn sẽ giúp đỡ, hay bạn chỉ đang nói điều đó để làm tôi vui lòng?Tiếp tục sử dụng 'Tu' với động từ chia ngôi 'és' và 'vais'. 'Estás a prometer' và 'estás a dizer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Chú ý vị trí của 'teu' trong 'tua palavra' (của bạn).
-
"A senhora parece ser volúvel nas suas decisões, e isso está a preocupar-me. Precisamos de um líder que esteja a manter a sua posição, não alguém que a esteja a mudar constantemente."Bà có vẻ hay thay đổi trong các quyết định của mình, và điều đó đang làm tôi lo lắng. Chúng ta cần một nhà lãnh đạo giữ vững lập trường của mình, không phải người liên tục thay đổi nó.Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) vì ngữ cảnh trang trọng, nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Está a preocupar-me' và 'esteja a manter' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Esteja a mudar' cũng tuân theo cấu trúc này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
