(Vị trí top_banner)
Hình minh họa votação
B1
noun Feminino B1 Chính trị, Bầu cử

votação

/vu.tɐˈsɐ̃w̃/
sự bỏ phiếu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "votação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de votar; processo de escolha por meio de voto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình bỏ phiếu, đặc biệt là bỏ phiếu kín.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A votação para a presidência do clube será na próxima semana."

    "Việc bỏ phiếu cho chức chủ tịch câu lạc bộ sẽ diễn ra vào tuần tới."

  • "Estou a participar na votação online."

    "Tôi đang tham gia bỏ phiếu trực tuyến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: votações. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) votações
As votações foram renhidas.
(Các cuộc bỏ phiếu rất gay cấn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) votaçãozinha
Fizemos uma votaçãozinha para decidir o restaurante.
(Chúng tôi đã bỏ phiếu nhỏ để quyết định nhà hàng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tu estavas sempre a participar na votação da escola para escolher o representante dos alunos."
    Khi còn nhỏ, bạn luôn tham gia vào cuộc bỏ phiếu của trường để chọn người đại diện học sinh.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a participar) được dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động tham gia bỏ phiếu.
  • "Antigamente, a votação para o Orçamento de Estado estava sempre a gerar muita discussão no parlamento."
    Ngày xưa, cuộc bỏ phiếu cho Ngân sách Nhà nước luôn tạo ra rất nhiều tranh luận trong quốc hội.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava a gerar) để mô tả một quá trình liên tục trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estava a gerar) diễn tả hành động 'tạo ra' đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Naquela altura, davam-te sempre a escolher entre várias opções durante a votação do concurso de talentos."
    Vào thời điểm đó, người ta luôn cho bạn chọn giữa nhiều lựa chọn trong cuộc bỏ phiếu của cuộc thi tài năng.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (davam) để diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Davam-te' tuân thủ quy tắc 'Enclisis' (đại từ đặt sau động từ). Lưu ý cách chia động từ 'dar' ở ngôi thứ ba số nhiều (davam) vì chủ ngữ là 'người ta' (không xác định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)