(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aciz
B2
sıfat B2 Tổng quát

aciz

/a.d͡ʒiz/
mất khả năng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aciz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gücünü veya yeteneğini kaybetmiş; etkisiz hale getirilmiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất sức mạnh hoặc quyền lực; mất khả năng; bị vô hiệu hóa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kaza onu yürümekten aciz bıraktı."

    "Tai nạn này khiến anh ta mất khả năng đi lại."

  • "Hükümet, ekonomik sorunlar karşısında aciz kaldı."

    "Chính phủ đã trở nên bất lực trước các vấn đề kinh tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

güçlü(mạnh mẽ) muktedir(có khả năng, có thẩm quyền)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'aciz' thường đi kèm với các hậu tố khác nhau để chỉ các mức độ mất khả năng khác nhau. Ví dụ: 'aciz kalmak' (mất khả năng làm gì đó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)