(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adaletli davranmak
B1
fiil B1 Pháp luật, Đạo đức, Kinh doanh

adaletli davranmak

/adaːˈletli davˈranmak/
hành xử công bằng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "adaletli davranmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hakkaniyetli ve tarafsız bir şekilde hareket etmek, özellikle sistemik eşitsizlikleri veya dezavantajları gidermek için.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành xử một cách công bằng và vô tư, đặc biệt là theo cách giải quyết các bất bình đẳng hoặc thiệt thòi mang tính hệ thống.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Her zaman adaletli davranmaya çalışırım."

    "Tôi luôn cố gắng hành xử công bằng."

  • "Öğretmen, tüm öğrencilere adaletli davranmalıdır."

    "Giáo viên nên hành xử công bằng với tất cả học sinh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hakkaniyetli davranmak(Hành xử đúng mực) tarafsız davranmak(Hành xử vô tư)

Zıt Anlamlılar

adaletsiz davranmak(Hành xử bất công)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép, hòa hợp nguyên âm có thể ảnh hưởng đến các hậu tố thêm vào 'davranmak'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Öğretmen, öğrencilerine adaletli davranarak, onların güvenini kazandı."
    Giáo viên đã giành được sự tin tưởng của học sinh bằng cách đối xử công bằng với họ.
    Hậu tố '-arak' được thêm vào sau gốc 'davran-' của động từ 'davranmak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động (đối xử) được thực hiện.
  • "Şirket, tüm çalışanlarına adaletli davranıp, ayrımcılıktan kaçınarak, pozitif bir çalışma ortamı yaratmayı hedefliyor."
    Công ty đặt mục tiêu tạo ra một môi trường làm việc tích cực bằng cách đối xử công bằng với tất cả nhân viên và tránh phân biệt đối xử.
    Hậu tố '-ıp' (một biến thể của '-erek' khi sử dụng liên tiếp các động trạng từ) được thêm vào sau gốc 'davran-' của động từ 'davranmak' để kết nối hành động 'đối xử công bằng' với hành động tiếp theo 'tránh phân biệt đối xử', tạo thành một chuỗi hành động liên tiếp.
  • "Hakim, delilleri dikkatlice inceleyerek ve tanıkları dinleyerek adaletli davranmaya çalıştı."
    Thẩm phán đã cố gắng hành xử công bằng bằng cách xem xét cẩn thận các bằng chứng và lắng nghe các nhân chứng.
    Hậu tố '-erek' được thêm vào sau gốc 'incele-' của động từ 'incelemek' (xem xét) và sau gốc 'dinle-' của động từ 'dinlemek' (lắng nghe) để chỉ cách thức thẩm phán cố gắng hành xử công bằng. 'Adaletli davranmaya' là dạng danh động từ (isim-fiil) của 'adaletli davranmak', chia ở cách tặng cách (Dative) để phù hợp với cấu trúc câu (cố gắng làm gì).
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Öğretmen, öğrenciler arasında ayrım yapmadan, herkese adaletli davranınca, sınıfta huzur sağlandı."
    Khi giáo viên đối xử công bằng với tất cả học sinh, không phân biệt đối xử, thì sự yên bình đã được đảm bảo trong lớp.
    Hậu tố '-ınca' được thêm vào động từ 'davranmak' (đối xử) sau khi đã được biến đổi thành 'davran-', để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. 'Adaletli davran-' được giữ nguyên vì nó hoạt động như một cụm từ bổ nghĩa cho động từ chính.
  • "Şirket, tüm çalışanlarına adaletli davranılınca, motivasyon arttı ve verimlilik yükseldi."
    Khi công ty đối xử công bằng với tất cả nhân viên, động lực đã tăng lên và năng suất đã tăng cao.
    Hậu tố '-ılınca' (thụ động cách) được thêm vào 'davranmak' sau khi nó được thụ động hóa thành 'davranıl-'. 'Adaletli davranıl-' tạo thành một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả điều kiện tiên quyết để động lực và năng suất tăng.
  • "Hakim, delilleri dikkatle inceleyip adaletli davranınca, doğru kararı verdi."
    Khi thẩm phán xem xét bằng chứng cẩn thận và hành xử công bằng, ông ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.
    Hậu tố '-ınca' được thêm vào 'davranmak' sau khi nó được kết hợp với 'adaletli' để tạo thành một cụm động từ hoàn chỉnh 'adaletli davran-'. Cụm này sau đó nhận hậu tố '-ınca' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả điều kiện cần thiết để đưa ra quyết định đúng đắn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)