(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adet
A2
isim A2 Y học

adet

/adet/
kinh nguyệt
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "adet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kadınlarda yaklaşık ayda bir kez görülen, rahim zarının kanla birlikte dışarı atılması olayı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hành kinh; kinh nguyệt; quá trình người phụ nữ thải máu và các chất khác từ lớp niêm mạc tử cung theo chu kỳ khoảng một tháng âm lịch.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Adetim gecikti, hamile miyim acaba?"

    "Kỳ kinh nguyệt của tôi bị trễ, liệu tôi có thai không nhỉ?"

  • "Adet döneminde karın ağrısı çekmek normal mi?"

    "Bị đau bụng trong kỳ kinh nguyệt có bình thường không?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

regl(kinh nguyệt (thông tục)) aybaşı(đến tháng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách trong trường hợp này. Tuy nhiên, cần chú ý đến việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, tránh dùng trong các tình huống trang trọng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Adedinin geciktiğini düşünüyordu, oysa bu sabah başlamıştı."
    Cô ấy đã nghĩ rằng mình bị trễ kinh, thế mà sáng nay nó đã bắt đầu.
    Từ 'adet' được biến đổi thành 'adedinin'. Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i' được thêm vào (adet-i), khiến phụ âm 't' biến đổi thành 'd' (adedi). Sau đó, âm đệm '-n-' và hậu tố sở hữu cách '-in' được thêm vào để chỉ sự sở hữu của hành động 'gecikmek' (trễ).
  • "Madem ki adedinde bu kadar çok ağrı çekiyor, bir doktora danışması en iyisi."
    Vì trong kỳ kinh nguyệt cô ấy đau nhiều như vậy, tốt nhất là cô ấy nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
    Từ 'adet' được biến đổi thành 'adedinde'. Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i' (biến âm t -> d), âm đệm '-n-', và hậu tố cách vị trí '-de' được thêm vào để diễn tả 'trong/tại kỳ kinh nguyệt của cô ấy'. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
  • "O, ne adedinden utanır ne de bu konu hakkında konuşmaktan çekinir."
    Cô ấy không xấu hổ về kỳ kinh nguyệt của mình, cũng không ngại nói về chủ đề này.
    Từ 'adet' được biến đổi thành 'adedinden'. Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i' (biến âm t -> d), âm đệm '-n-', và hậu tố cách xuất phát '-den' được thêm vào để diễn tả 'từ/về kỳ kinh nguyệt của cô ấy'. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
Thì Tương lai
  • "Gelecek ay adetin gecikeceğini düşünüyorum."
    Tôi nghĩ rằng tháng tới kinh nguyệt của bạn sẽ đến muộn.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'adet' để chỉ sự thuộc về (kinh nguyệt của ai đó), tuân thủ hòa âm nguyên âm và biến âm phụ âm (không có).
  • "Doktor, adet düzensizliğinin nedenlerini açıklayacak."
    Bác sĩ sẽ giải thích nguyên nhân gây ra kinh nguyệt không đều.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'adet' để chỉ mối quan hệ sở hữu (sự không đều của kinh nguyệt), tuân thủ hòa âm nguyên âm và biến âm phụ âm (không có).
  • "Adet sancılarını azaltmak için bitki çayı içeceğim."
    Tôi sẽ uống trà thảo dược để giảm đau bụng kinh.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào 'adet' vì nó là tân ngữ xác định (cái gì được giảm đau?), tuân thủ hòa âm nguyên âm và biến âm phụ âm (không có).
(Vị trí vocab_tab4_inline)