(Vị trí top_banner)
Hình minh họa davranmak
A2
Fiil A2 Genel

davranmak

/dav.ɾanˈmak/
cư xử
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "davranmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birine veya bir şeye karşı belirli bir şekilde hareket etmek, eylemde bulunmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cư xử, ăn ở, đối xử (theo một cách cụ thể, đặc biệt là đối với người khác).

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, her zaman nazik davranır."

    "Anh ấy/Cô ấy luôn cư xử lịch sự."

  • "Çocuklar uslu davranmadıkları için cezalandırıldılar."

    "Vì lũ trẻ không cư xử ngoan ngoãn nên đã bị phạt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

etmek(Hành động, làm) hareket etmek(Hành động, di chuyển)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'davranmak' thường đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức (zarf tümleci) để mô tả cách cư xử.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai
  • "O, gelecekte çok daha olgun davranacak."
    Anh ấy/Cô ấy sẽ cư xử trưởng thành hơn rất nhiều trong tương lai.
    Hậu tố '-acak' được thêm vào để chia động từ 'davranmak' ở thì tương lai (Gelecek Zaman) ngôi thứ ba số ít. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'a' nên dùng '-acak' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Sen, müşterilerle daha nazik davranacaksın."
    Bạn sẽ cư xử lịch sự hơn với khách hàng.
    Hậu tố '-acak' kết hợp với '-sın' (hậu tố ngôi thứ hai số ít) được thêm vào để chia động từ 'davranmak' ở thì tương lai (Gelecek Zaman) ngôi thứ hai số ít. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'a' nên dùng '-acak' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Biz, bu zor durumla profesyonel davranacağız."
    Chúng ta sẽ hành xử chuyên nghiệp với tình huống khó khăn này.
    Hậu tố '-acak' kết hợp với '-ız' (hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều) được thêm vào để chia động từ 'davranmak' ở thì tương lai (Gelecek Zaman) ngôi thứ nhất số nhiều. Âm 'y' là âm đệm, và 'ız' được biến đổi thành 'eğiz' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm bé. Nguyên âm cuối của '-acak' là 'a' nên dùng '-acağız'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Öğretmen, öğrencilerine karşı çok sabırlı davranmış."
    Nghe nói giáo viên đã cư xử rất kiên nhẫn với học sinh của mình.
    Hậu tố '-mış' được thêm vào động từ 'davranmak' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman). Vì chủ ngữ không trực tiếp chứng kiến sự việc, mà chỉ nghe nói lại. 'Davran' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm.
  • "Patron, toplantıda çalışanlarına karşı adil davranmamış."
    Nghe nói ông chủ đã không cư xử công bằng với nhân viên của mình trong cuộc họp.
    Hậu tố '-mamış' (phủ định của '-mış') được thêm vào động từ 'davranmak' để diễn tả sự phủ định của thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman). 'Davran' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm.
  • "Annesi, kedisine çok şefkatli davranmış."
    Nghe nói mẹ của anh ấy đã đối xử rất dịu dàng với con mèo của mình.
    Hậu tố '-mış' được thêm vào động từ 'davranmak' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman). Vì người nói không trực tiếp chứng kiến hành động này, mà chỉ nghe kể lại. 'Davran' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)