akıllı
/ɑˈkɯɫːɯ/
thông minh
Temel (A2)
Anlam "akıllı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
nhanh trí, thông minh, lanh lợi, khéo léo.
Örnekler (Ví dụ)
"Benim kedim çok akıllı. Onunla oyun oynamayı seviyorum."
"Con mèo của tôi rất thông minh. Tôi thích chơi với nó."
"Akıllı telefonlar hayatımızı kolaylaştırdı."
"Điện thoại thông minh đã làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'akıllı' có nghĩa là thông minh, lanh lợi. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı' (i-không chấm) trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | akıllı |
O çok akıllı bir çocuk.
(Cậu bé đó rất thông minh.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | akıllıyı |
Herkes akıllıyı sever.
(Mọi người đều thích người thông minh.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | akıllıya |
Akıllıya laf anlatmak kolaydır.
(Thật dễ dàng để giải thích cho một người thông minh.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | akıllıda |
Akıllıda her şey bulunur.
(Mọi thứ đều có thể được tìm thấy ở người thông minh.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | akıllıdan |
Akıllıdan ders almak gerekir.
(Bạn cần học hỏi từ người thông minh.) |
| Plural (Çoğul) | akıllılar |
Akıllılar her zaman kazanır.
(Những người thông minh luôn chiến thắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
