akılsızca
/ɑkɯlsɯzca/
dại dột
İyi (B2)
Anlam "akılsızca" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Akılsız bir şekilde yapılan, düşüncesizce.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu khôn ngoan, thiếu suy xét, dại dột, ngu ngốc.
Örnekler (Ví dụ)
"Akılsızca bir karar verdi ve tüm parasını kaybetti."
"Anh ta đã đưa ra một quyết định dại dột và mất hết tiền."
"Bu kadar akılsızca davranmanı beklemiyordum."
"Tôi không ngờ bạn lại hành động dại dột đến vậy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'akıl' (trí tuệ, tâm trí) + -sız (hậu tố phủ định) + -ca (hậu tố chỉ cách thức, tương tự '-ly' trong tiếng Anh). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
