mantıklı
/mantɯklı/
câu trả lời hợp lý
Orta (B1)
Anlam "mantıklı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Akla ve mantığa uygun olan, akla yatkın.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic; hợp lý.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu karar mantıklı değil."
"Quyết định này không hợp lý."
"Mantıklı bir açıklama yapmalısın."
"Bạn phải đưa ra một lời giải thích hợp lý."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ `mantıklı` thường được sử dụng để mô tả một ý tưởng, giải thích hoặc hành động hợp lý. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı' trong hậu tố '-lı' có thể thay đổi thành 'i', 'u' hoặc 'ü' tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Liên từ cao cấp
-
"Bu kararın mantıklılığı, hem ekonomik hem de sosyal açıdan incelenmelidir; zira sonuçları uzun vadeli olacaktır."Tính hợp lý của quyết định này nên được xem xét cả về mặt kinh tế lẫn xã hội; bởi vì hậu quả của nó sẽ là dài hạn.Hậu tố '-lığı' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ 'mantıklı' (hợp lý). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı). 'Mantıklı' gốc kết thúc bằng 'ı', do đó '-lığı' phù hợp.
-
"Onun bu kadar mantıklı konuşmasına rağmen, kimse onu dinlemedi; oysa söyledikleri çok değerliydi."Mặc dù anh ấy nói chuyện rất hợp lý, nhưng không ai lắng nghe anh ấy; trong khi đó, những gì anh ấy nói rất có giá trị.Ở đây, 'mantıklı' không biến đổi trực tiếp, nhưng nó được sử dụng như một phần của cụm 'mantıklı konuşmak' (nói một cách hợp lý). Liên từ 'rağmen' (mặc dù) được sử dụng để tạo sự tương phản.
-
"Bu projenin mantıklılığına inanıyorum; çünkü hem çevresel sorunlara çözüm sunuyor hem de ekonomik kalkınmaya katkıda bulunuyor. Bu nedenle, desteklenmesi gerektiğini düşünüyorum."Tôi tin vào tính hợp lý của dự án này; bởi vì nó vừa cung cấp giải pháp cho các vấn đề môi trường vừa đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Vì vậy, tôi nghĩ rằng nó nên được hỗ trợ.Hậu tố '-lığına' được thêm vào 'mantıklılık' (tính hợp lý) để tạo thành dạng cách đối cách (dative case) để chỉ đối tượng mà tôi tin vào. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> ı). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm ('mantıklılığı' và 'a') để tránh hai nguyên âm đứng cạnh nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
