(Vị trí top_banner)
Hình minh họa akılsızlık
B1
isim B1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

akılsızlık

[ɑkɯlsɯzlɯk]
sự dại dột
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "akılsızlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Akılsız olma durumu, mantıksızlık, düşüncesizlik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu khôn ngoan; sự dại dột, ngu ngốc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kadar akılsızlık yapacağını tahmin etmemiştim."

    "Tôi đã không ngờ rằng anh ta lại có thể làm một điều dại dột đến vậy."

  • "Akılsızlık etme, otur ve dinle."

    "Đừng dại dột nữa, hãy ngồi xuống và nghe đi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

aptallık(sự ngu ngốc) budalalık(sự ngớ ngẩn)

Zıt Anlamlılar

akıllılık(sự thông minh) zekâ(trí thông minh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) akılsızlık
Akılsızlık bazen hayatı kolaylaştırır.
(Sự dại dột đôi khi làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) akılsızlığı
Onun akılsızlığı beni çok şaşırttı.
(Sự dại dột của anh ấy làm tôi rất ngạc nhiên.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) akılsızlığa
Akılsızlığa düşmekten korkuyorum.
(Tôi sợ rơi vào sự dại dột.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) akılsızlıkta
Akılsızlıkta bir parça eğlence bulabilirsin.
(Bạn có thể tìm thấy một chút niềm vui trong sự dại dột.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) akılsızlıktan
Akılsızlıktan kaçınmak önemlidir.
(Tránh sự dại dột là điều quan trọng.)
Plural (Çoğul) akılsızlıklar
Hayatta birçok akılsızlıklar yapılır.
(Có rất nhiều điều dại dột được thực hiện trong cuộc sống.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Onun bu kadar akılsızlık etmesine izin vermemeliydin."
    Lẽ ra bạn không nên cho phép anh ta làm những điều ngốc nghếch như vậy.
    Thêm hậu tố '-ına' (dạng cách thứ tư, accusative case với âm đệm 'n') vào 'akılsızlık' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'izin vermek' (cho phép). Nguyên âm cuối của 'akılsızlık' là 'ı', nên hậu tố bắt đầu bằng 'ı', sau đó tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (ı -> ı) và có âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm.
  • "Akılsızlığına rağmen, yine de onu seviyorum."
    Mặc dù có sự ngốc nghếch của anh ấy, tôi vẫn yêu anh ấy.
    Thêm hậu tố '-ına' (dạng cách thứ ba, dative case, sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'akılsızlık' để chỉ 'sự ngốc nghếch của anh ấy'. Nguyên âm cuối của 'akılsızlık' là 'ı', nên hậu tố bắt đầu bằng 'ı', sau đó tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (ı -> ı) và có âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm.
  • "Çocukların akılsızlık yapmasına göz yumdurmamalıyız."
    Chúng ta không nên làm ngơ trước việc trẻ con làm những điều ngốc nghếch.
    Thêm hậu tố '-ına' (dạng cách thứ tư, accusative case) vào 'akılsızlık yapma' (làm điều ngốc nghếch) để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'göz yumdurmak' (làm ngơ). Cụm 'akılsızlık yapma' được xem như một danh từ ghép, và hậu tố được thêm vào phần cuối cùng. Nguyên âm cuối của 'yapma' là 'a', nên hậu tố bắt đầu bằng 'ı', sau đó tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı) và có âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm. 'Göz yumdurmamalıyız' là thể sai khiến của 'göz yummak' (nhắm mắt làm ngơ).
Thể bị động
  • "Bu kadar akılsızlıkla nasıl bu işe alındığın merak ediliyor."
    Người ta tò mò không hiểu sao bạn lại được nhận vào làm công việc này với sự thiếu suy nghĩ đến vậy.
    Hậu tố '-lıkla' được thêm vào để biến danh từ 'akılsızlık' thành trạng từ chỉ cách thức. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> ı).
  • "Akılsızlıktan dolayı proje zamanında bitirilemedi."
    Dự án không thể hoàn thành đúng thời hạn do sự thiếu suy nghĩ.
    Hậu tố '-tan' (biến thể của '-den') được thêm vào để chỉ nguyên nhân. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (ı -> a).
  • "Onun akılsızlığına rağmen, ona güvenmeye devam edildi."
    Mặc dù anh ta thiếu suy nghĩ, người ta vẫn tiếp tục tin tưởng anh ta.
    Hậu tố '-lığına' được thêm vào để tạo thành cụm danh từ sở hữu (sự thiếu suy nghĩ của anh ta). Âm đệm 'n' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm 'ı' và 'a' gặp nhau. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> ı, ı -> a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)