aldatıcı
[aɫdatɯˈdʒɯ]
đào tạo lừa dối
İyi (B2)
Anlam "aldatıcı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yanıltmaya veya yanlış yönlendirmeye yönelik; dürüst olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có ý định gây hiểu lầm hoặc không trung thực; lừa dối.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun aldatıcı gülümsemesine kanmayın."
"Đừng để bị lừa bởi nụ cười gian dối của anh ta."
"Bu aldatıcı reklamlar yüzünden birçok insan mağdur oldu."
"Nhiều người đã trở thành nạn nhân vì những quảng cáo lừa dối này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'a-ı, e-i, o-u, ö-ü'. Hậu tố '-cı, -ci, -cu, -cü' được thêm vào sau danh từ hoặc động từ để tạo thành tính từ chỉ tính chất.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Bu aldatan gülüşlere kanma, her zaman doğruyu söylemezler."Đừng tin vào những nụ cười dối trá này, chúng không phải lúc nào cũng nói sự thật.Hậu tố '-an' được thêm vào để biến 'aldatıcı' thành một tính từ mô tả 'gülüş' (nụ cười) đang được nói đến. 'Aldatan' là dạng động tính từ (sıfat-fiil) của 'aldatmak' (lừa dối).
-
"O, aldatan bakışlarıyla herkesi etkilemeyi başarıyor."Anh ấy thành công trong việc gây ấn tượng với mọi người bằng ánh mắt lừa dối của mình.Hậu tố '-an' được thêm vào để biến 'aldatıcı' thành một tính từ mô tả 'bakış' (ánh nhìn) đang được nói đến. 'Aldatan' là dạng động tính từ (sıfat-fiil) của 'aldatmak' (lừa dối).
-
"Aldatan sözlere inanmak, pişmanlığa yol açabilir."Tin vào những lời nói dối trá có thể dẫn đến sự hối tiếc.Hậu tố '-an' được thêm vào để biến 'aldatıcı' thành một tính từ mô tả 'söz' (lời nói) đang được nói đến. 'Aldatan' là dạng động tính từ (sıfat-fiil) của 'aldatmak' (lừa dối).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
