(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hileli
B2
sıfat B2 Xã hội, Đạo đức

hileli

[hiˈle.li]
cuộc thảo luận gian dối
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hileli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dürüst olmayan; aldatma veya yanıltma amacı taşıyan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không trung thực; có ý định lừa dối hoặc đánh lừa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu hileli bir anlaşmaydı ve sonunda her şey ortaya çıktı."

    "Đây là một thỏa thuận gian dối và cuối cùng mọi thứ đã bị phanh phui."

  • "Seçimlerde hileli oylar kullanıldığı iddia edildi."

    "Người ta cáo buộc rằng các phiếu bầu gian lận đã được sử dụng trong cuộc bầu cử."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này có nghĩa là gian dối, lừa lọc. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)