alışmak
[ɑɫɯʃˈmɑk]
làm quen
Temel (A2)
Anlam "alışmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yeni bir duruma veya etkinliğe uyum sağlamak, yabancılığını gidermek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt đầu làm một điều gì đó mới mẻ hoặc khó khăn; bắt đầu một hoạt động hoặc công việc, thường là với những bước nhỏ hoặc kinh nghiệm ban đầu.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni işime çabuk alıştım."
"Tôi đã nhanh chóng làm quen với công việc mới của mình."
"Soğuk havaya alışmak zaman aldı."
"Tôi mất một thời gian để làm quen với thời tiết lạnh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'alışmak' đi với cách Dative (-(y)E). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Yavaş yavaş yeni işime alışarak stresimi azaltıyorum."Tôi đang giảm bớt căng thẳng bằng cách dần dần làm quen với công việc mới của mình.Động từ 'alışmak' được chia thành 'alışarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak'. Hậu tố này được thêm vào để tạo thành trạng ngữ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'azaltıyorum' (giảm bớt) được thực hiện.
-
"Soğuk havaya alışarak daha rahat dışarıda vakit geçirebilirsin."Bạn có thể dành thời gian thoải mái hơn ở bên ngoài bằng cách làm quen với thời tiết lạnh.Động từ 'alışmak' được chia thành 'alışarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak'. Hậu tố này được thêm vào để tạo thành trạng ngữ chỉ cách thức, diễn tả cách thức để 'geçirebilirsin' (có thể dành thời gian) thoải mái hơn.
-
"Bu şehre alışarak yalnızlık hissini yenebilirsin."Bạn có thể vượt qua cảm giác cô đơn bằng cách làm quen với thành phố này.Động từ 'alışmak' được chia thành 'alışarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak'. Hậu tố này được thêm vào để tạo thành trạng ngữ chỉ cách thức, diễn tả cách thức để 'yenebilirsin' (có thể vượt qua) cảm giác cô đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
