uyum sağlamak
/uˈjum saːɫaˈmak/
hòa âm
Orta (B1)
Anlam "uyum sağlamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birbiriyle ahenkli olmak, ahenk oluşturmak; anlaşmak, uyuşmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của harmonize: Làm cho hài hòa, hòa hợp; ở trong trạng thái đồng ý hoặc hòa thuận.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni işime çok çabuk uyum sağladım."
"Tôi đã rất nhanh chóng hòa nhập với công việc mới của mình."
"Bu şehre uyum sağlamak biraz zaman alabilir."
"Việc hòa nhập với thành phố này có thể mất một chút thời gian."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi với trạng thái -DA (bulunma hali) khi diễn tả sự hòa hợp với một cái gì đó hoặc một nơi nào đó. Chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
