(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çözüm
B1
İsim B1 Địa lý, Luật, Kinh tế, Lịch sử

çözüm

/tʃøˈzʏm/
sự giải quyết
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çözüm" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir anlaşmazlığı veya çatışmayı sona erdiren resmi bir anlaşma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thỏa thuận chính thức nhằm giải quyết một tranh chấp hoặc xung đột.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Anlaşmazlığa bir çözüm bulmalıyız."

    "Chúng ta phải tìm ra một giải pháp cho sự bất đồng."

  • "Bu sorun için bir çözüm arıyoruz."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

halletme(sự dàn xếp) uzlaşma(sự thỏa hiệp)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) çözüm
Bu çözüm çok iyi.
(Giải pháp này rất tốt.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) çözümü
Çözümü buldum.
(Tôi đã tìm ra giải pháp.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) çözüme
Çözüme ihtiyacımız var.
(Chúng ta cần một giải pháp.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) çözümde
Bu çözümde bir hata var.
(Có một lỗi trong giải pháp này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) çözümden
Bu çözümden memnun değilim.
(Tôi không hài lòng với giải pháp này.)
Plural (Çoğul) çözümler
Birçok çözüm var.
(Có rất nhiều giải pháp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)