amaçsız
/a.mat͡ʃ.sɯz/
vô định hướng
Orta (B1)
Anlam "amaçsız" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Amacı olmayan, belirli bir hedefi veya yönü bulunmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có mục đích, phương hướng hoặc mục tiêu.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu amaçsız gezinmelerden sıkıldım."
"Tôi chán ngấy những cuộc đi dạo vô định hướng này."
"Gençler arasında amaçsızlık yaygın bir sorun haline geldi."
"Tình trạng vô định hướng đã trở thành một vấn đề phổ biến ở giới trẻ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'amaç' (mục đích) + '-sız' (hậu tố phủ định, không có). Hậu tố '-sız' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı, e-i, o-u, ö-ü).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | amaçsız |
Hayatta amaçsız olmak üzücü olabilir.
(Việc sống không có mục đích trong cuộc sống có thể gây buồn bã.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | amaçsızı |
Onun amaçsızı beni endişelendiriyor.
(Sự vô mục đích của anh ấy khiến tôi lo lắng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | amaçsıza |
Amaçsıza bir hayat sürmeye karşıyım.
(Tôi phản đối việc sống một cuộc đời vô mục đích.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | amaçsızda |
Amaçsızda bir anlam bulmak zor.
(Rất khó để tìm thấy ý nghĩa trong một trạng thái vô mục đích.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | amaçsızdan |
Amaçsızdan uzak durmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải tránh xa sự vô mục đích.) |
| Plural (Çoğul) | amaçsızlar |
Amaçsızlar genellikle mutsuz olurlar.
(Những người vô mục đích thường không hạnh phúc.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
