(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ambalaj
B1
isim B1 Thương mại, Hậu cần

ambalaj

/ɑːm.bɑːˈlɑʒ/
thùng đóng gói
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ambalaj" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ürünleri korumak, taşımak ve saklamak için kullanılan malzeme veya kap.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thùng chứa được sử dụng để đóng gói hàng hóa, đặc biệt là để vận chuyển hoặc lưu trữ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kırılgan ürünleri korumak için sağlam bir ambalaj kullanmalıyız."

    "Chúng ta nên sử dụng một thùng đóng gói chắc chắn để bảo vệ những sản phẩm dễ vỡ này."

  • "Ambalajın üzerinde taşıma sırasında dikkat edilmesi gereken uyarılar var."

    "Trên thùng đóng gói có những cảnh báo cần chú ý trong quá trình vận chuyển."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần lưu ý cách sử dụng từ trong các cụm từ và ngữ cảnh cụ thể liên quan đến vận chuyển và lưu trữ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu ürünün ambalajı çok dayanıklı."
    Bao bì của sản phẩm này rất bền.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ambalaj'. Nguyên âm cuối của 'ambalaj' là 'a' nên chọn 'ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Ambalaj olmadan bu ürün zarar görürdü."
    Nếu không có bao bì, sản phẩm này đã bị hư hại.
    Thêm hậu tố '-sız/siz/suz/süz' (không có) vào 'ambalaj'. Ở đây, 'sız' được chọn vì âm tiết cuối của 'ambalaj' có nguyên âm 'a' thuộc nhóm nguyên âm cứng.
  • "Yeni ambalaja göre ürün daha çekici görünüyor."
    Sản phẩm trông hấp dẫn hơn so với bao bì mới.
    Thêm hậu tố '-a' (hậu tố chỉ phương hướng, 'đến', 'về phía'). Trong trường hợp này, 'göre' là một ilgeç (giới từ/hậu từ), và 'ambalaj' cần được chia theo hậu tố '-a' để phù hợp với cấu trúc ngữ pháp 'göre'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu ambalajı beğendin mi?"
    Bạn có thích cái bao bì này không?
    Thêm hậu tố '-ı' (hòa hợp nguyên âm 'ı' vì nguyên âm cuối của 'ambalaj' là 'a') để chỉ định đối tượng được nhắc đến (cái bao bì này). Sau đó thêm '-mı' (hậu tố nghi vấn) để biến câu thành câu hỏi.
  • "Ambalajımız geri dönüştürülebilir mi?"
    Bao bì của chúng ta có thể tái chế được không?
    Thêm hậu tố '-ımız' (hòa hợp nguyên âm 'ı' vì nguyên âm cuối của 'ambalaj' là 'a') để chỉ sở hữu (bao bì của chúng ta). Sau đó thêm '-mı' (hậu tố nghi vấn) để biến câu thành câu hỏi.
  • "Yeni ambalaj tasarımları hoşunuza gitti mi?"
    Bạn có thích những thiết kế bao bì mới không?
    Sử dụng dạng số nhiều 'tasarımları' (các thiết kế). Từ 'ambalaj' không được chia ở đây, mà được dùng như một phần của cụm danh từ 'yeni ambalaj tasarımları' (các thiết kế bao bì mới). '-mı' được thêm vào sau động từ 'gitti' để tạo thành câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)