idrak etmek
/idˈɾak etˈmec/
hiểu một cách thấu đáo
İleri (C1)
Anlam "idrak etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi tam olarak anlamak, kavramak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hiểu hoặc nắm bắt một điều gì đó một cách hoàn toàn.
Örnekler (Ví dụ)
"Konuyu tam olarak idrak ettim."
"Tôi đã hiểu vấn đề một cách thấu đáo."
"Bu karmaşık durumu idrak etmek zaman alacak."
"Sẽ mất thời gian để hiểu thấu đáo tình huống phức tạp này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ghép. 'Etmek' (làm) là một trợ động từ thường được sử dụng để tạo thành động từ từ các danh từ hoặc tính từ mượn từ tiếng Ả Rập hoặc tiếng Ba Tư. Cần chú ý đến sự kết hợp của 'etmek' theo thì và ngôi.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Bu konuyu iyice idrak et!"Hãy hiểu rõ vấn đề này!Thêm hậu tố '-et' vào thân từ 'idrak' (đã lược bỏ 'mek' của động từ nguyên thể) để tạo thành gốc động từ. Sau đó thêm '-!' (không hậu tố, ký hiệu câu cảm thán/mệnh lệnh) cho ngôi thứ hai số ít.
-
"Lütfen, durumun ciddiyetini idrak edin."Làm ơn, hãy nhận thức được sự nghiêm trọng của tình hình.Thêm hậu tố '-et' vào thân từ 'idrak' (đã lược bỏ 'mek' của động từ nguyên thể) để tạo thành gốc động từ. Sau đó thêm '-in' (thay đổi thành 'edin' theo hòa phối nguyên âm) cho ngôi thứ hai số nhiều (lịch sự).
-
"Olanları idrak etmeye çalış."Hãy cố gắng hiểu những gì đã xảy ra.Thêm hậu tố '-et' vào thân từ 'idrak' (đã lược bỏ 'mek' của động từ nguyên thể) để tạo thành gốc động từ. Sau đó thêm '-meye' (thay đổi thành 'etmeye' vì hòa phối nguyên âm) để tạo thành dạng mục đích (dative) của động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
