anomali
/anoˈmali/
dị dạng
Orta (B1)
Anlam "anomali" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Normalden sapma, düzensizlik, kuraldışılık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự dị dạng; một bộ phận cơ thể bị dị dạng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu durum bir anomali olarak kabul edilir."
"Tình huống này được coi là một dị dạng."
"Hava durumundaki anomali bilim insanlarını şaşırttı."
"Sự dị thường trong thời tiết đã làm các nhà khoa học ngạc nhiên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Her yıl, iklimdeki anomaliler daha sık görülür."Mỗi năm, những bất thường trong khí hậu xảy ra thường xuyên hơn.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'anomali' để chỉ số nhiều của sự bất thường. Động từ 'görülür' sử dụng thì hiện tại rộng để diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên.
-
"Doktor, kan değerlerindeki anomaliyi fark eder ve daha fazla test ister."Bác sĩ nhận thấy sự bất thường trong các chỉ số máu và yêu cầu thêm xét nghiệm.Thêm hậu tố '-yi' (đối cách xác định) vào 'anomali' vì nó là đối tượng trực tiếp được xác định của động từ 'fark eder'. Động từ 'fark eder' sử dụng thì hiện tại rộng để diễn tả một hành động thường xuyên hoặc có khả năng xảy ra.
-
"Şirketimiz, piyasadaki anomalilere rağmen büyümeye devam eder."Công ty của chúng tôi tiếp tục phát triển mặc dù có những bất thường trên thị trường.Thêm hậu tố '-lere' (số nhiều, cách tặng cách) vào 'anomali' để chỉ nhiều bất thường và biểu thị sự đối lập hoặc tương phản (mặc dù có...). Động từ 'devam eder' sử dụng thì hiện tại rộng để diễn tả một hành động tiếp diễn.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Hava durumunda bir anomaliye rastladık."Chúng tôi đã bắt gặp một sự bất thường trong dự báo thời tiết.Thêm hậu tố '-ye' vào 'anomali' (anomali + y + e). '-e' là hậu tố của Hướng cách (Yönelme Durumu), chỉ hướng đến. 'y' là âm đệm (buffer) vì 'anomali' kết thúc bằng một nguyên âm ('i').
-
"Bu durum, piyasada büyük bir anomaliye işaret ediyor."Tình huống này cho thấy một sự bất thường lớn trên thị trường.Thêm hậu tố '-ye' vào 'anomali' (anomali + y + e). '-e' là hậu tố của Hướng cách (Yönelme Durumu), chỉ hướng đến. 'y' là âm đệm (buffer) vì 'anomali' kết thúc bằng một nguyên âm ('i').
-
"Doktorlar, hastanın kan değerlerindeki anomaliye dikkat çekti."Các bác sĩ đã chỉ ra sự bất thường trong các chỉ số máu của bệnh nhân.Thêm hậu tố '-ye' vào 'anomali' (anomali + y + e). '-e' là hậu tố của Hướng cách (Yönelme Durumu), chỉ hướng đến. 'y' là âm đệm (buffer) vì 'anomali' kết thúc bằng một nguyên âm ('i').
Thì Tương lai
-
"Bu yılki sıcaklık anomalisi, gelecek yaz daha da belirginleşecek."Sự bất thường về nhiệt độ của năm nay sẽ trở nên rõ ràng hơn vào mùa hè tới.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'anomali' để chỉ sự bất thường của nhiệt độ, sau đó thêm âm đệm '-n-' để kết nối với hậu tố '-in'. Tiếp theo là hậu tố '-i' (chỉ định).
-
"Hava durumu tahminlerine göre, önümüzdeki hafta bir anomali yaşanacak ve sıcaklıklar aniden düşecek."Theo dự báo thời tiết, một sự bất thường sẽ xảy ra vào tuần tới và nhiệt độ sẽ giảm đột ngột.Từ 'anomali' ở đây được dùng trực tiếp trong câu, và không có hậu tố nào được thêm vào vì nó đóng vai trò là chủ ngữ của động từ 'yaşanacak' (sẽ xảy ra).
-
"Ekonomideki bu anomaliler, gelecekte daha büyük sorunlara yol açabilecek."Những bất thường trong nền kinh tế này có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn trong tương lai.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'anomali' để chỉ nhiều sự bất thường, sau đó thêm hậu tố '-i' (chỉ định).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bilim insanları, Mars'taki bu jeolojik anomaliye dikkat çekiyor."Các nhà khoa học đang thu hút sự chú ý đến sự bất thường địa chất này trên Sao Hỏa.Hậu tố '-ye' đã được thêm vào từ 'anomali'. Nguyên âm cuối của 'anomali' là 'i', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), hậu tố dative (chỉ hướng) sẽ là '-e'. Âm đệm 'y' được thêm vào vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
-
"Rapordaki verilerde beklenmedik bir anomalide artış gözlemlendi."Sự gia tăng bất thường không mong đợi đã được quan sát trong dữ liệu của báo cáo.Hậu tố '-de' đã được thêm vào từ 'anomali'. Nguyên âm cuối của 'anomali' là 'i', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), hậu tố locative (chỉ vị trí) sẽ là '-de'.
-
"Bu tür bir anomaliden korunmak için önlemler alınmalıdır."Cần có các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ khỏi một sự bất thường thuộc loại này.Hậu tố '-den' đã được thêm vào từ 'anomali'. Nguyên âm cuối của 'anomali' là 'i', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), hậu tố ablative (chỉ nguồn gốc/tách rời) sẽ là '-den'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
