sapma
[sapˈma]
sự sai lệch
Orta (B1)
Anlam "sapma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Doğru veya beklenen yönden ayrılma, farklılaşma; uyumsuzluk, orantısızlık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng không thẳng hàng, không đúng vị trí, không khớp nhau; sự thiếu cân đối, sự không phù hợp, sự sai lệch.
Örnekler (Ví dụ)
"Araştırmada elde edilen sonuçlarda büyük bir sapma görüldü."
"Một sự sai lệch lớn đã được nhìn thấy trong các kết quả thu được trong nghiên cứu."
"Projenin bütçesinde önemli bir sapma meydana geldi."
"Một sự sai lệch đáng kể đã xảy ra trong ngân sách của dự án."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi 'sapma' kết hợp với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bütçedeki sapmaya rağmen projeyi tamamlayabildik."Mặc dù có sự sai lệch so với ngân sách, chúng tôi vẫn có thể hoàn thành dự án.Thêm hậu tố '-ya' vào 'sapma' để tạo thành 'sapmaya' (dative case) vì nó là tân ngữ gián tiếp của 'rağmen'. Hậu tố '-ya' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a) và có 'y' là âm đệm giữa hai nguyên âm.
-
"Verilerdeki sapmayı fark edebildin mi?"Bạn có nhận ra sự sai lệch trong dữ liệu không?Thêm hậu tố '-yı' vào 'sapma' để tạo thành 'sapmayı' (accusative case) vì nó là tân ngữ xác định của 'fark etmek'. Hậu tố '-yı' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (a -> ı). 'Sapma' không bị biến đổi phụ âm vì kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Bu model, gerçek değerlerden sapmaları tahmin edebiliyor."Mô hình này có thể dự đoán những sai lệch so với các giá trị thực.Thêm hậu tố '-ları' vào 'sapma' để tạo thành 'sapmaları' (accusative plural case). '-ları' được thêm vào để chỉ số nhiều (sai lệch) và là tân ngữ xác định (những sai lệch cụ thể) của 'tahmin etmek'. Hậu tố '-ları' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Araştırmacılar, deney sonuçlarında beklenenden önemli bir sapmadan kaynaklanan hataları tespit ettiler."Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các lỗi phát sinh từ một sự sai lệch đáng kể so với dự kiến trong kết quả thí nghiệm.Thêm hậu tố '-dan' (từ 'sapma') để chỉ nguồn gốc của lỗi, tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Şirketin kâr marjındaki sapmadan dolayı yatırımcılar endişelenmeye başladı."Do sự sai lệch trong biên lợi nhuận của công ty, các nhà đầu tư bắt đầu lo lắng.Thêm hậu tố '-daki' (trong 'sapma') để chỉ vị trí hoặc thuộc tính, tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a) và biến cách phụ âm (k-> ğ vì 'daki' bắt đầu bằng 'd').
-
"Planlanan rotadan sapmadan, doğrudan hedefe ulaşmalıyız."Chúng ta phải đạt được mục tiêu trực tiếp, không đi lệch khỏi lộ trình đã lên kế hoạch.Thêm hậu tố '-dan' (từ 'sapma') để chỉ sự tách rời khỏi lộ trình, tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Bu projedeki sapmanın nedeni, yetersiz planlamadır."Nguyên nhân của sự sai lệch trong dự án này là do lập kế hoạch không đầy đủ.Từ 'sapma' không biến đổi vì đứng trước hậu tố 'nın' (của) trong cụm 'sapmanın nedeni'. '-nın' là hậu tố thuộc cách (Tamlayan Durumu) và 'sapma' đóng vai trò là từ bị sở hữu.
-
"Onun ahlaki sapması, herkesi şaşırttı."Sự suy đồi đạo đức của anh ấy/cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.Từ 'sapma' không biến đổi vì đứng trước hậu tố '-sı' (của) trong cụm 'ahlaki sapması'. '-sı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (Tamlayan Durumu) và 'sapma' đóng vai trò là từ bị sở hữu. Hòa phối nguyên âm: -ı.
-
"Verilerdeki sapmanın büyüklüğü, araştırmanın sonuçlarını etkiledi."Mức độ lớn của sự sai lệch trong dữ liệu đã ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu.Từ 'sapma' không biến đổi vì đứng trước hậu tố '-nın' (của) trong cụm 'sapmanın büyüklüğü'. '-nın' là hậu tố thuộc cách (Tamlayan Durumu) và 'sapma' đóng vai trò là từ bị sở hữu.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Bu projedeki sapmalar, bütçenin aşılmasına neden oldu."Những sai lệch trong dự án này đã dẫn đến việc vượt quá ngân sách.Từ 'sapmalar' được hình thành bằng cách thêm hậu tố số nhiều '-lar' vào từ 'sapma'. Do nguyên âm cuối của 'sapma' là 'a', nên hậu tố '-lar' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Değerlerdeki sapmaları analiz etmek önemlidir."Việc phân tích những sai lệch trong các giá trị là rất quan trọng.Từ 'sapmaları' được hình thành bằng cách thêm hậu tố số nhiều '-lar' (trở thành 'sapmalar') và sau đó thêm hậu tố chỉ định đối tượng '-ı' (có âm đệm 'y' do hai nguyên âm gặp nhau, trở thành 'sapmaları'). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn chi phối việc chọn '-lar' và '-ı'.
-
"Davranışlardaki sapmalara dikkat etmeliyiz."Chúng ta nên chú ý đến những sai lệch trong hành vi.Từ 'sapmalara' được hình thành bằng cách thêm hậu tố số nhiều '-lar' vào từ 'sapma' (trở thành 'sapmalar'), sau đó thêm hậu tố chỉ phương hướng '-a' (trở thành 'sapmalara'). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn chi phối việc chọn '-lar' và '-a'.
Đại từ nhân xưng
-
""Benim düşüncelerimdeki sapmam seni şaşırttı.""Sự khác biệt trong suy nghĩ của tôi đã làm bạn ngạc nhiên.Hậu tố '-m' được thêm vào 'sapma' để tạo thành 'sapmam', chỉ sự sở hữu (sự khác biệt *của tôi*). Vì chủ ngữ là 'ben' (tôi).
-
""Onların değer yargılarındaki sapması bizi endişelendiriyor.""Sự lệch lạc trong các giá trị của họ khiến chúng tôi lo lắng.Hậu tố '-sı' được thêm vào 'sapma' để tạo thành 'sapması', chỉ sự sở hữu (sự khác biệt *của họ*). Hòa hợp nguyên âm 'ı' được chọn vì nguyên âm cuối của 'yargıları' là 'ı'.
-
""Senin bu konudaki sapmanın kabul edilemez.""Sự sai lệch của bạn về vấn đề này là không thể chấp nhận được.Hậu tố '-n' được thêm vào 'sapma' để tạo thành 'sapmanın', chỉ sự sở hữu (sự khác biệt *của bạn*). Vì chủ ngữ là 'sen' (bạn).
Thì Quá khứ xác định
-
"Ekonomideki sapma, hükümetin planlarını bozdu."Sự sai lệch trong nền kinh tế đã phá hỏng kế hoạch của chính phủ.Thêm hậu tố '-daki' (dative case marker, biến 'nerede' -> 'neredeki'). Vì nguyên âm cuối cùng của 'sapma' là 'a' nên hậu tố chọn 'a' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Bu yılki sıcaklık sapması, bilim insanlarını endişelendirdi."Sự khác biệt về nhiệt độ trong năm nay đã khiến các nhà khoa học lo lắng.Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, 'onun sapması'). Hòa âm nguyên âm nhỏ quyết định '-ı' sau 'a'.
-
"Projedeki sapmayı fark ettiğimde, hemen müdahale ettim."Khi tôi nhận thấy sự sai lệch trong dự án, tôi đã can thiệp ngay lập tức.Thêm hậu tố '-yı' (đối cách, 'neyi' -> 'sapmayı'). Âm đệm 'y' được thêm vào vì có hai nguyên âm liên tiếp (a và ı) và hòa âm nguyên âm nhỏ quyết định '-yı' sau 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
