antik
/anˈtik/
cổ xưa
İyi (B2)
Anlam "antik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok eski zamanlardan kalma, geçmişte yaşamış veya yapılmış olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về quá khứ rất xa và không còn tồn tại.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu antik kent, binlerce yıllık bir tarihe sahip."
"Thành phố cổ này có một lịch sử hàng ngàn năm."
"Müzelerde antik eserler sergileniyor."
"Các tác phẩm cổ được trưng bày trong các bảo tàng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn (ví dụ: các hậu tố).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha antik |
Bu vazo diğerinden daha antik.
(Chiếc bình này cổ hơn chiếc kia.) |
| Superlative (En) | en antik |
Bu müzedeki en antik eser bu.
(Đây là hiện vật cổ nhất trong bảo tàng này.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
antik
(antik) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
