(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kadim
C1
sıfat C1 Lịch sử, Luật

kadim

/kaːˈdiːm/
xa xưa
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kadim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok eski zamanlardan kalma, çok eski.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kéo dài hoặc tồn tại từ thời xa xưa, vượt quá khả năng ghi nhớ, ghi chép hoặc truyền thống; cổ xưa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kadim uygarlıkların izleri hala bu topraklarda görülebilir."

    "Dấu vết của các nền văn minh xa xưa vẫn có thể được nhìn thấy trên những vùng đất này."

  • "Bu kadim gelenek, yüzyıllardır süregelmektedir."

    "Truyền thống xa xưa này đã tiếp diễn hàng thế kỷ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này thường được dùng để mô tả những thứ có nguồn gốc hoặc tồn tại từ thời cổ đại. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'kadim' không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm vì nó là một từ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kadim
Bu kadim bir gelenektir.
(Đây là một truyền thống cổ xưa.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kadimi
Kadimi hatırlıyorum.
(Tôi nhớ cái cổ xưa đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kadime
Kadime bir dönüş yapmak istiyorum.
(Tôi muốn quay trở lại thời cổ xưa.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kadimde
Kadimde yaşananlar unutulmaz.
(Những gì xảy ra trong quá khứ cổ xưa là không thể quên.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kadimden
Kadimden beri bu böyle.
(Nó đã như thế này từ thời cổ đại.)
Plural (Çoğul) kadimler
Kadimler bize çok şey öğretebilir.
(Những người cổ xưa có thể dạy chúng ta rất nhiều điều.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Kadimden kalma âdetler, toplumun hafızasında yaşamaya devam ediyor."
    Những phong tục tập quán có từ xa xưa vẫn tiếp tục sống trong ký ức của xã hội.
    Hậu tố '-den' (hậu tố cách ly cách) được thêm vào 'kadim' để chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Vì 'kadim' kết thúc bằng một phụ âm, nên không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm lớn quyết định '-den' thay vì '-dan'.
  • "Kadimi andıran mimarisiyle bu şehir, ziyaretçilerini büyülüyor."
    Thành phố này quyến rũ du khách với kiến trúc gợi nhớ đến thời cổ đại.
    Hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) được thêm vào 'kadim' để tạo thành 'kadimi', đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'mimarisi'. Hòa phối nguyên âm nhỏ quyết định '-i' thay vì '-ı', '-u' hoặc '-ü'.
  • "Kadime dair bilgiler, tarih kitaplarında yer alıyor."
    Thông tin liên quan đến thời cổ đại được tìm thấy trong các cuốn sách lịch sử.
    Hậu tố '-e' (hậu tố hướng cách) được thêm vào 'kadim' để tạo thành 'kadime', và âm đệm 'y' không cần thiết vì không có hai nguyên âm liên tiếp. Hòa phối nguyên âm nhỏ quyết định '-e' thay vì '-a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)