yukarı
/ju.ka.ˈɾɯ/
lên trên
Başlangıç (A1)
Anlam "yukarı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin yüzeyinde daha yüksek bir konuma doğru.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chuyển đến một vị trí trên bề mặt của một vật gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Kedi ağacın yukarısına tırmandı."
"Con mèo leo lên trên cây."
"Resmi duvarda yukarı astılar."
"Họ treo bức tranh lên trên tường."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'yukarı' thường được sử dụng với các hậu tố chỉ cách để chỉ hướng hoặc vị trí. Ví dụ, 'yukarıya' (đến trên), 'yukarıda' (ở trên), 'yukarıdan' (từ trên).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
