aşağılanmak
[ɑʃɑːɰɯɫɑnˈmɑk]
bị khinh bỉ
İyi (B2)
Anlam "aşağılanmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Küçümsenmek, hakir görülmek, değersiz muamele görmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị khinh thường, ghê tởm hoặc cực kỳ không thích.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun tarafından sürekli aşağılandığımı hissediyorum."
"Tôi cảm thấy mình liên tục bị anh ta hạ thấp."
"Hiçbir insan aşağılanmayı hak etmez."
"Không ai đáng bị khinh bỉ cả."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'aşağılanmak' là một động từ phản thân thụ động. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Sınavlarda düşük notlar alınca kendini çok aşağılanmış hissetti."Khi nhận điểm thấp trong các kỳ thi, anh ấy cảm thấy rất bị hạ thấp.Hậu tố '-mış' được thêm vào gốc 'aşağılan-' để tạo thành phân từ quá khứ bị động, diễn tả cảm giác bị hạ thấp. '-ınca' biểu thị thời điểm, 'khi'.
-
"Haksız yere aşağılanınca çok üzüldü ve sessiz kaldı."Khi bị hạ thấp một cách bất công, anh ấy rất buồn và im lặng.Hậu tố '-ınca' được thêm vào gốc 'aşağılan-' để tạo thành trạng từ thời gian, diễn tả 'khi' bị hạ thấp.
-
"Müdür tarafından herkesin içinde aşağılanınca istifa etmeye karar verdi."Khi bị giám đốc hạ thấp trước mặt mọi người, anh ấy quyết định từ chức.Hậu tố '-ınca' được thêm vào gốc 'aşağılan-' để tạo thành trạng từ thời gian, diễn tả 'khi' bị hạ thấp. Trong trường hợp này, 'aşağılanmak' được chia theo dạng bị động để thể hiện hành động bị tác động.
Thì Tương lai
-
"Sınav sonuçları açıklandığında düşük not alan öğrenciler çok aşağılanacaklar."Khi kết quả kỳ thi được công bố, những học sinh đạt điểm thấp sẽ bị sỉ nhục rất nhiều.Hậu tố '-acaklar' được thêm vào sau gốc 'aşağılan-' (từ 'aşağılanmak' bỏ '-mak') để chia thì tương lai ngôi thứ ba số nhiều. '-acak' là hậu tố thì tương lai, '-lar' là hậu tố số nhiều cho ngôi thứ ba.
-
"Eğer yalan söylersen, herkesin önünde aşağılanacaksın."Nếu bạn nói dối, bạn sẽ bị sỉ nhục trước mặt mọi người.Hậu tố '-acaksın' được thêm vào sau gốc 'aşağılan-' (từ 'aşağılanmak' bỏ '-mak') để chia thì tương lai ngôi thứ hai số ít. '-acak' là hậu tố thì tương lai, '-sın' là hậu tố ngôi thứ hai số ít.
-
"Bu kadar hatadan sonra, kendini çok aşağılanmış hissedeceksin."Sau nhiều lỗi như vậy, bạn sẽ cảm thấy bản thân bị hạ thấp rất nhiều.Hậu tố '-acak' được thêm vào sau 'hissede-' (từ 'hissetmek' chia thì tương lai) và từ 'aşağılanmış' được giữ nguyên là tính từ (đã bị sỉ nhục). Cả cụm 'aşağılanmış hissedeceksin' diễn tả việc 'sẽ cảm thấy bị sỉ nhục'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
