övülmek
/œvy'lmek/
được ca ngợi
Orta (B1)
Anlam "övülmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişi veya şey hakkında takdir ve hayranlık ifade etmek, methetmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được ca ngợi, tán dương, ngưỡng mộ.
Örnekler (Ví dụ)
"Başarısından dolayı çok övüldü."
"Anh ấy đã được ca ngợi rất nhiều vì thành công của mình."
"Bu kitap, eleştirmenler tarafından çok övüldü."
"Cuốn sách này đã được các nhà phê bình ca ngợi rất nhiều."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'övülmek' là dạng bị động của 'övmek' (ca ngợi). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Başarısından dolayı övülerek motive oldu."Anh ấy đã được khen ngợi vì thành công của mình và trở nên có động lực.Hậu tố '-ülerek' được thêm vào gốc 'öv-' của 'övülmek' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách mà anh ấy được khen ngợi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e uyumlu). Âm đệm '-ül-' được thêm vào.
-
"Şiirleri okunarak ve övülerek ünlü bir şair oldu."Anh ấy đã trở thành một nhà thơ nổi tiếng bằng cách đọc và ca ngợi những bài thơ của mình.Ở đây, 'övülerek' có nghĩa là 'bằng cách ca ngợi/khen ngợi'. Hậu tố '-ülerek' được thêm vào gốc 'öv-' của 'övülmek', tạo thành trạng từ chỉ cách thức. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e uyumlu). Âm đệm '-ül-' được thêm vào.
-
"Çocuk, yaptığı resimler övülerek cesaretlendirildi."Đứa trẻ được khuyến khích bằng cách khen ngợi những bức tranh mà nó đã vẽ.Hậu tố '-ülerek' được thêm vào gốc 'öv-' của 'övülmek', tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách đứa trẻ được khuyến khích. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e uyumlu). Âm đệm '-ül-' được thêm vào.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Ali'nin yeni arabası çok övülmüş."Chiếc xe mới của Ali đã được khen ngợi rất nhiều (nghe nói vậy).Hậu tố '-ül' (bị động), '-müş' (thì quá khứ gián tiếp) được thêm vào. 'öv-' + '-ül-' (bị động) + '-müş' (quá khứ gián tiếp).
-
"Ayşe'nin yaptığı yemekler herkes tarafından çok övülmüş."Những món ăn Ayşe làm được mọi người khen ngợi rất nhiều (nghe nói vậy).Hậu tố '-ül' (bị động), '-müş' (thì quá khứ gián tiếp) được thêm vào. 'öv-' + '-ül-' (bị động) + '-müş' (quá khứ gián tiếp).
-
"O filmin senaryosu çok övülmüş, ama ben beğenmedim."Kịch bản của bộ phim đó đã được ca ngợi rất nhiều (nghe nói vậy), nhưng tôi không thích nó.Hậu tố '-ül' (bị động), '-müş' (thì quá khứ gián tiếp) được thêm vào. 'öv-' + '-ül-' (bị động) + '-müş' (quá khứ gián tiếp).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
